Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Mức độ

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Mức độ trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Mức độ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

exceedingly

/ɪkˈsiː.dɪŋ.li/

(adverb) cực kỳ, rất

Ví dụ:

He was clever, handsome, and exceedingly rich.

Anh ấy thông minh, đẹp trai và cực kỳ giàu có.

remarkably

/rɪˈmɑːr.kə.bli/

(adverb) đáng ngạc nhiên, đáng chú ý, đáng kinh ngạc

Ví dụ:

Remarkably, nobody was killed.

Điều đáng ngạc nhiên là không có ai thiệt mạng.

extremely

/ɪkˈstriːm.li/

(adverb) vô cùng, cực lỳ, cực độ

Ví dụ:

This is an extremely difficult thing to do.

Đây là một điều cực kỳ khó thực hiện.

profoundly

/prəˈfaʊnd.li/

(adverb) một cách sâu sắc, thấm thía

Ví dụ:

She was profoundly affected by the news.

Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó.

exceptionally

/ɪkˈsep.ʃən.əl.i/

(adverb) đặc biệt, ngoại lệ, cực kỳ

Ví dụ:

He is an exceptionally talented teacher.

Ông ấy là một giáo viên có tài năng đặc biệt.

incredibly

/ɪnˈkred.ə.bli/

(adverb) đáng kinh ngạc, khó tin nổi, đến nỗi không ngờ

Ví dụ:

Michele was incredibly brave.

Michele dũng cảm đáng kinh ngạc.

unbelievably

/ˌʌn.bɪˈliː.və.bli/

(adverb) một cách khó tin

Ví dụ:

The test was unbelievably easy.

Bài kiểm tra dễ đến mức khó tin.

significantly

/sɪɡˈnɪf.ə.kənt.li/

(adverb) đáng kể

Ví dụ:

My piano playing has improved significantly since I started with a new teacher.

Việc chơi piano của tôi đã được cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu với một giáo viên mới.

substantially

/səbˈstæn.ʃəl.i/

(adverb) về thực chất, về bản chất, lớn lao

Ví dụ:

profits grew substantially

lợi nhuận tăng đáng kể

excessively

/ekˈses.ɪv.li/

(adverb) một cách quá mức, thái quá, quá đáng

Ví dụ:

He drank excessively at the party and felt unwell the next day.

Anh ấy uống rượu quá mức tại bữa tiệc và cảm thấy không khỏe vào ngày hôm sau.

barely

/ˈber.li/

(adverb) vừa kịp, vừa mới, vừa đủ

Ví dụ:

She barely had time to finish her coffee before rushing out the door.

Cô ấy vừa kịp thời gian để hoàn thành ly cà phê trước khi vội vã chạy ra cửa.

scarcely

/ˈskers.li/

(adverb) hầu như không, hiếm khi, khó mà, chỉ vừa mới

Ví dụ:

There was scarcely enough food to feed everyone at the event.

Hầu như không có đủ thức ăn để phục vụ mọi người tại sự kiện.

considerably

/kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/

(adverb) đáng kể, lớn lao, nhiều

Ví dụ:

Things have improved considerably over the last few years.

Mọi thứ đã được cải thiện đáng kể trong vài năm qua.

fairly

/ˈfer.li/

(adverb) một cách công bằng, trung thực, khá, tương đối

Ví dụ:

He claimed that he hadn't been treated fairly by his employers.

Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã không được đối xử công bằng bởi những người chủ của mình.

moderately

/ˈmɑː.dɚ.ət.li/

(adverb) vừa phải

Ví dụ:

There's very little moderately priced housing in this area.

Có rất ít nhà ở giá vừa phải trong khu vực này.

reasonably

/ˈriː.zən.ə.bli/

(adverb) một cách hợp lý, có lý, một cách công bằng

Ví dụ:

We tried to discuss the matter calmly and reasonably.

Chúng tôi đã cố gắng thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.

slightly

/ˈslaɪt.li/

(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh

Ví dụ:

He lowered his voice slightly.

Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.

vastly

/ˈvæst.li/

(adverb) rất nhiều, rất lớn, vô cùng

Ví dụ:

The quality has vastly improved.

Chất lượng đã được cải thiện rất nhiều.

dramatically

/drəˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) đột ngột, đáng kể

Ví dụ:

Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.

Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.

merely

/ˈmɪr.li/

(adverb) chỉ, đơn thuần

Ví dụ:

I wasn't complaining, I merely said that I was tired.

Tôi không phàn nàn, tôi chỉ nói rằng tôi mệt mỏi.

solely

/ˈsoʊl.li/

(adverb) chỉ, đơn độc, duy nhất

Ví dụ:

I bought it solely for that purpose.

Tôi đã mua nó chỉ cho mục đích đó.

comparatively

/kəmˈper.ə.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách so sánh, tương đối

Ví dụ:

The unit is comparatively easy to install and cheap to operate.

Thiết bị này tương đối dễ lắp đặt và vận hành rẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu