Avatar of Vocabulary Set Cường độ thấp

Bộ từ vựng Cường độ thấp trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cường độ thấp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

moderate

/ˈmɑː.dɚ.ət/

(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;

(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;

(noun) người ôn hòa

Ví dụ:

The cabin is of moderate size - just right for a small family.

Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.

mild

/maɪld/

(noun) bia nhẹ;

(adjective) nhẹ, êm dịu, không gắt

Ví dụ:

mild criticism

phê bình nhẹ

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

gentle

/ˈdʒen.t̬əl/

(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng

Ví dụ:

a gentle, sensitive man

một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm

slight

/slaɪt/

(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;

(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;

(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ

Ví dụ:

She had a slight headache.

Cô ấy đau đầu nhẹ.

mellow

/ˈmel.oʊ/

(adjective) êm dịu, dịu nhẹ, điềm tĩnh;

(verb) trở nên êm dịu, trưởng thành, dịu dàng, điềm đạm

Ví dụ:

mellow autumn colours

màu sắc mùa thu êm dịu

balanced

/ˈbæl.ənst/

(adjective) cân bằng, ổn định

Ví dụ:

The committee is evenly balanced, with six members from each party.

Ủy ban được cân bằng đồng đều, với sáu thành viên từ mỗi bên.

alleviate

/əˈliː.vi.eɪt/

(verb) làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm khuây

Ví dụ:

The drugs did nothing to alleviate her pain.

Thuốc không làm giảm bớt cơn đau của cô ấy.

lighten

/ˈlaɪ.t̬ən/

(verb) giảm tải, làm nhẹ bớt, an ủi

Ví dụ:

The sky began to lighten in the east.

Trời bắt đầu sáng lên ở phía đông.

soothe

/suːð/

(verb) xoa dịu, làm yên tĩnh, êm dịu, dỗ dành

Ví dụ:

She tries to soothe a crying baby.

Cô ấy cố gắng xoa dịu một đứa trẻ đang khóc.

relieve

/rɪˈliːv/

(verb) làm dịu đi, làm mất đi, làm giảm bớt

Ví dụ:

The drug was used to promote sleep and to relieve pain.

Thuốc được sử dụng để cải thiện giấc ngủ và giảm đau.

ease

/iːz/

(noun) sự thanh thản, sự thoải mái;

(verb) làm dịu, nới lỏng, lắng dịu

Ví dụ:

She gave up smoking with ease.

Cô ấy đã từ bỏ thuốc lá một cách thoải mái.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu