Nghĩa của từ mellow trong tiếng Việt

mellow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mellow

US /ˈmel.oʊ/
UK /ˈmel.əʊ/
"mellow" picture

Tính từ

thư thái, dịu nhẹ, êm dịu

relaxed and pleasant; not severe or harsh

Ví dụ:
After a glass of wine, he felt very mellow.
Sau một ly rượu vang, anh ấy cảm thấy rất thư thái.
The room was lit with a mellow golden light.
Căn phòng được thắp sáng bởi ánh vàng dịu nhẹ.

Động từ

trở nên điềm đạm, chín mọng

to become more relaxed, cheerful, or less severe

Ví dụ:
He has mellowed a lot as he has got older.
Anh ấy đã trở nên điềm đạm hơn nhiều khi già đi.
The sun helped to mellow the fruit.
Ánh nắng mặt trời giúp trái cây chín mọng.