Bộ từ vựng Tổng hợp Collocation xuất hiện trong đề thi từ 2017-2024 trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tổng hợp Collocation xuất hiện trong đề thi từ 2017-2024' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) gây hại cho, làm tổn thương, gây thiệt hại
Ví dụ:
Smoking can do harm to your health.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
(phrase) chăm sóc quá mức, chiều chuộng
Ví dụ:
They really made a fuss of her on her birthday.
Họ rất chiều chuộng cô ấy vào sinh nhật.
(collocation) giúp ai một tay làm gì
Ví dụ:
Could you give me a hand with these boxes?
Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này không?
(collocation) làm việc suốt ngày đêm, làm việc không ngừng nghỉ
Ví dụ:
The doctors worked round the clock to save the patients.
Các bác sĩ làm việc suốt ngày đêm để cứu các bệnh nhân.
(collocation) đưa ra quyết định
Ví dụ:
I'd strongly advise against making a sudden decision.
Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.
(proverb) tiến hành khảo sát, thực hiện khảo sát
Ví dụ:
The company conducted a survey to understand customer satisfaction.
Công ty đã tiến hành khảo sát để hiểu mức độ hài lòng của khách hàng.
(collocation) đạt được tiến bộ, có tiến bộ trong việc gì
Ví dụ:
She has made great progress in her English studies.
Cô ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc học tiếng Anh.
(phrase) cố ý, có chủ đích
Ví dụ:
I didn't do it on purpose - it was an accident.
Tôi không cố ý làm điều đó - đó là một tai nạn.
(phrase) tận dụng
Ví dụ:
It's up to you how you make use of this information.
Tùy thuộc vào bạn tận dụng thông tin này như thế nào.
(idiom) rõ ràng là
Ví dụ:
It stands to reason that hard work leads to success.
Rõ ràng là làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.
(collocation) tạo ấn tượng tốt với
Ví dụ:
She made a good impression on her new boss during the interview.
Cô ấy tạo ấn tượng tốt với sếp mới trong buổi phỏng vấn.
(idiom) bình tĩnh lại
Ví dụ:
She was upset for a while, but she eventually pulled herself together and continued working.
Cô ấy buồn một lúc, nhưng rồi cũng bình tĩnh lại và tiếp tục làm việc.
(phrasal verb) trở nên nổi tiếng
Ví dụ:
He rose to fame in the 90s as a TV presenter.
Ông ấy trở nên nổi tiếng vào những năm 90 với vai trò là người dẫn chương trình truyền hình.
(phrase) thu hút sự chú ý
Ví dụ:
The bright colors of the advertisement attracted a lot of attention.
Màu sắc rực rỡ của quảng cáo đã thu hút rất nhiều sự chú ý.
(collocation) đặt mục tiêu, quyết tâm làm gì
Ví dụ:
She set her sight on becoming a successful entrepreneur.
Cô ấy đặt mục tiêu trở thành một doanh nhân thành đạt.
(collocation) kiếm sống
Ví dụ:
He earns a living as a teacher.
Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.
(idiom) thể hiện năng lực, xử lý tốt
Ví dụ:
In the exam, she rose to the occasion and wrote a brilliant essay.
Trong kỳ thi, cô ấy đã thể hiện năng lực và viết một bài luận xuất sắc.
(collocation) hoàn thành đúng thời hạn
Ví dụ:
Failing to meet a deadline can affect the whole team’s schedule.
Không hoàn thành đúng thời hạn có thể ảnh hưởng đến lịch trình của cả nhóm.
(collocation) làm nghề gì đó để kiếm sống
Ví dụ:
She plays the piano so well that you would think she does it for a living.
Cô ấy chơi piano giỏi đến mức bạn sẽ nghĩ rằng cô ấy làm nghề đó để kiếm sống.
(collocation) đang chịu áp lực
Ví dụ:
She is under pressure to finish the project by Friday.
Cô ấy đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
(collocation) làm việc nhà
Ví dụ:
She helps her parents do the household chores every weekend.
Cô ấy giúp bố mẹ làm việc nhà mỗi cuối tuần.
(collocation) đến thăm
Ví dụ:
We paid a visit to our grandparents last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi đã đến thăm ông bà.
(idiom) vô tình, tình cờ, vô ý, không cố ý
Ví dụ:
I deleted the file by accident.
Tôi đã vô tình xóa tập tin.
(collocation) ủng hộ, tán thành, thích điều gì
Ví dụ:
She spoke in favour of increasing the allocation of funds to rural districts.
Bà ấy phát biểu ủng hộ việc tăng phân bổ ngân sách cho các huyện nông thôn.
(idiom) tạo ra sự khác biệt
Ví dụ:
Exercise can make a big difference to your state of health.
Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với tình trạng sức khỏe của bạn.
(collocation) dọn chỗ cho, nhường chỗ cho
Ví dụ:
We need to make room for the new furniture.
Chúng ta cần dọn chỗ cho bộ nội thất mới.
(noun) giao tiếp bằng mắt
Ví dụ:
He's very shy and never makes eye contact.
Anh ấy rất nhút nhát và không bao giờ giao tiếp bằng mắt.
(collocation) nghiên cứu
Ví dụ:
Scientists do research to find cures for diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh.
(idiom) có hiệu lực
Ví dụ:
The aspirins soon take effect.
Thuốc Aspirin sẽ sớm có hiệu lực.
(collocation) hành động, bắt tay vào làm
Ví dụ:
We must take action immediately to stop the spread of the fire.
Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn đám cháy lan rộng.
(collocation) đi câu cá
Ví dụ:
When the weather improves, I'll go fishing.
Khi thời tiết tốt hơn, tôi sẽ đi câu cá.
(collocation) bình tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại
Ví dụ:
She took a deep breath to compose herself before speaking.
Cô ấy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại trước khi nói.
(collocation) đang trên đường đến nơi nào đó
Ví dụ:
She met an old friend on her way to school.
Cô ấy gặp một người bạn cũ trên đường đến trường.
(collocation) tạm biệt ai, nói lời chia tay với ai
Ví dụ:
We waved to say goodbye to our friends at the station.
Chúng tôi vẫy tay để tạm biệt bạn bè ở ga.
(collocation) lo lắng về điều gì
Ví dụ:
She is worried about her exam results.
Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi của mình.
in the company of someone/something
(collocation) đi cùng, ở cùng, đồng hành
Ví dụ:
I travelled in the company of two teachers as far as Istanbul.
Tôi đã đi cùng hai giáo viên đến tận Istanbul.
(collocation) chịu thiệt hại, hư hỏng
Ví dụ:
The car sustained minor damage in the accident.
Chiếc xe đã chịu thiệt hại nhẹ trong vụ tai nạn.
(collocation) chịu thiệt hại, hư hỏng
Ví dụ:
The house suffered damage from the heavy rain.
Ngôi nhà đã chịu thiệt hại do mưa lớn.
(idiom) đảm bảo, cam đoan, chắc chắn
Ví dụ:
Make sure you’re home by midnight.
Đảm bảo bạn về nhà trước nửa đêm.
(collocation) giữ liên lạc với ai
Ví dụ:
I try to keep contact with my friends from college.
Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn bè thời đại học.
(collocation) liên lạc với
Ví dụ:
She finally made contact with him in Italy.
Cuối cùng, cô ấy đã liên lạc được với anh ấy ở Ý.