Bộ từ vựng Bài 1: Các Hoạt Động Giải Trí trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Các Hoạt Động Giải Trí' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) kính yêu, quý mến, mê
Ví dụ:
I absolutely adore chocolate.
Tôi hoàn toàn thích sô cô la.
(adjective) nghiện
Ví dụ:
She had become addicted to tranquillizers.
Cô ấy đã trở nên nghiện thuốc an thần.
(noun) vòng tay, khóa tay
Ví dụ:
Her bracelet is attractive.
Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.
(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
Ví dụ:
The prisoner was forbidden to communicate with his family.
Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.
(noun) trung tâm cộng đồng
Ví dụ:
Our neighborhood community center hosts weekly yoga classes for residents to improve their physical well-being.
Trung tâm cộng đồng khu phố của chúng tôi tổ chức các lớp học yoga hàng tuần cho cư dân để cải thiện sức khỏe thể chất của họ.
(verb) ghét, ghê tởm
Ví dụ:
I detest having to get up when it's dark outside.
Tôi ghét việc phải thức dậy khi bên ngoài trời tối.
(noun) nơi lui tới thường xuyên;
(phrasal verb) đi chơi, tụ tập
Ví dụ:
I nursed a beer at a favorite college hangout.
Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.
(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;
(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối
Ví dụ:
It was soldered so well that you couldn't see the join.
Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.
(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí
Ví dụ:
people with too much enforced leisure
Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc
(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
He relaxed and smiled confidently.
Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.
(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn
Ví dụ:
Some people are never satisfied!
Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!
(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa
Ví dụ:
I tend not to socialize with my colleagues.
Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.
(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu
Ví dụ:
the weird crying of a seal
tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu
(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ
Ví dụ:
They frequently went to Manchester to go window shopping.
Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.
(adjective) ảo, gần như, hầu như
Ví dụ:
In the game, players simulate real life in a virtual world.
Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.