Avatar of Vocabulary Set Bài 1: Các Hoạt Động Giải Trí

Bộ từ vựng Bài 1: Các Hoạt Động Giải Trí trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 1: Các Hoạt Động Giải Trí' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adore

/əˈdɔːr/

(verb) kính yêu, quý mến, mê

Ví dụ:

I absolutely adore chocolate.

Tôi hoàn toàn thích sô cô la.

addicted

/əˈdɪk.tɪd/

(adjective) nghiện

Ví dụ:

She had become addicted to tranquillizers.

Cô ấy đã trở nên nghiện thuốc an thần.

bracelet

/ˈbreɪ.slət/

(noun) vòng tay, khóa tay

Ví dụ:

Her bracelet is attractive.

Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.

communicate

/kəˈmjuː.nə.keɪt/

(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

Ví dụ:

The prisoner was forbidden to communicate with his family.

Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.

community center

/kəˈmjuː.nə.ti ˌsen.tər/

(noun) trung tâm cộng đồng

Ví dụ:

Our neighborhood community center hosts weekly yoga classes for residents to improve their physical well-being.

Trung tâm cộng đồng khu phố của chúng tôi tổ chức các lớp học yoga hàng tuần cho cư dân để cải thiện sức khỏe thể chất của họ.

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

detest

/dɪˈtest/

(verb) ghét, ghê tởm

Ví dụ:

I detest having to get up when it's dark outside.

Tôi ghét việc phải thức dậy khi bên ngoài trời tối.

DIY

/ˌdiː.aɪˈwaɪ/

(abbreviation) tự làm, tự tay làm lấy

Ví dụ:

a DIY project

dự án tự làm

hang out

/hæŋ aʊt/

(noun) nơi lui tới thường xuyên;

(phrasal verb) đi chơi, tụ tập

Ví dụ:

I nursed a beer at a favorite college hangout.

Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.

join

/dʒɔɪn/

(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;

(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối

Ví dụ:

It was soldered so well that you couldn't see the join.

Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.

leisure

/ˈliː.ʒɚ/

(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí

Ví dụ:

people with too much enforced leisure

Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc

relax

/rɪˈlæks/

(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi

Ví dụ:

He relaxed and smiled confidently.

Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.

satisfied

/ˈsæt̬.ɪs.faɪd/

(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

Ví dụ:

Some people are never satisfied!

Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!

socialize

/ˈsoʊ.ʃə.laɪz/

(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa

Ví dụ:

I tend not to socialize with my colleagues.

Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.

weird

/wɪrd/

(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu

Ví dụ:

the weird crying of a seal

tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu

window shopping

/ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ

Ví dụ:

They frequently went to Manchester to go window shopping.

Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.

virtual

/ˈvɝː.tʃu.əl/

(adjective) ảo, gần như, hầu như

Ví dụ:

In the game, players simulate real life in a virtual world.

Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu