Avatar of Vocabulary Set Bài 10: Ngày Hội Thể Thao Sẽ Diễn Ra Khi Nào?

Bộ từ vựng Bài 10: Ngày Hội Thể Thao Sẽ Diễn Ra Khi Nào? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 10: Ngày Hội Thể Thao Sẽ Diễn Ra Khi Nào?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

festival

/ˈfes.tə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội, đại hội liên hoan

Ví dụ:

a tabulation of saints' days and other festivals

bảng thống kê các ngày của các vị thánh và các lễ hội khác

sports day

/ˈspɔːrts deɪ/

(noun) ngày hội thể thao

Ví dụ:

School sports days often have a parents' race, too.

Các ngày hội thể thao của trường thường có cuộc đua của phụ huynh.

Independence Day

/ˌɪndɪˈpendəns deɪ/

(noun) ngày độc lập, ngày Độc lập Hoa Kỳ

Ví dụ:

Independence Day marks the historic date in 1776 when the Declaration of Independence was approved by the Continental Congress.

Ngày Độc lập Hoa Kỳ đánh dấu ngày lịch sử vào năm 1776 khi Tuyên ngôn Độc lập được Quốc hội Lục địa thông qua.

contest

/ˈkɑːn.test/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;

(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận

Ví dụ:

a beauty contest

cuộc thi sắc đẹp

against

/əˈɡenst/

(preposition) ngược lại, chống lại, phản đối

Ví dụ:

the fight against crime

cuộc chiến chống lại tội phạm

badminton

/ˈbæd.mɪn.tən/

(noun) cầu lông

Ví dụ:

We often play badminton in the afternoon.

Chúng tôi thường chơi cầu lông vào buổi chiều.

football

/ˈfʊt.bɑːl/

(noun) (môn) bóng đá, bóng bầu dục (Bắc Mỹ)

Ví dụ:

a football club

một câu lạc bộ bóng đá

volleyball

/ˈvɑː.li.bɑːl/

(noun) môn bóng chuyền, quả bóng chuyền

Ví dụ:

She's upset she didn't make the volleyball team.

Cô ấy buồn vì không tham gia đội bóng chuyền.

basketball

/ˈbæs.kət.bɑːl/

(noun) môn bóng rổ, quả bóng rổ

Ví dụ:

I like to play basketball.

Tôi thích chơi bóng rổ.

table tennis

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

(noun) (môn) bóng bàn

Ví dụ:

I am watching a table tennis match now.

Tôi đang xem một trận đấu bóng bàn bây giờ.

tug of war

/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/

(noun) trò kéo co

Ví dụ:

The annual school picnic included a fun tug of war competition between the students and teachers.

Buổi dã ngoại thường niên của trường bao gồm một cuộc thi kéo co vui nhộn giữa học sinh và giáo viên.

weightlifting

/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/

(noun) (môn) cử tạ

Ví dụ:

She smashed a record in weightlifting for women last season.

Cô ấy đã phá kỷ lục cử tạ dành cho nữ ở mùa giải trước.

rope

/roʊp/

(noun) sợi dây, sợi dây thừng, dây thừng bao quanh vũ đài;

(verb) trói, buộc chặt, ném lasso

Ví dụ:

The rope broke and she fell 50 metres onto the rocks.

Sợi dây đứt và cô ấy rơi xuống đá từ độ cao 50 mét.

racket

/ˈræk.ɪt/

(noun) vợt, môn quần vợt sân trường, sự huyên náo

Ví dụ:

a tennis racket

chiếc vợt tennis

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

event

/ɪˈvent/

(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu

Ví dụ:

One of the main political events of the late 20th century.

Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.

match

/mætʃ/

(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;

(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp

Ví dụ:

a boxing match

trận đấu quyền anh

take part in

/teɪk pɑːrt ɪn/

(idiom) tham gia

Ví dụ:

All the children took part in the Thanksgiving play.

Tất cả các em nhỏ đều tham gia vở kịch Lễ Tạ ơn.

win

/wɪn/

(noun) sự thắng cuộc, bàn thắng;

(verb) thắng cuộc, thu phục, chiếm

Ví dụ:

a win against Norway

một bàn thắng trước Na Uy

lose

/luːz/

(verb) mất, không còn nữa, thất lạc

Ví dụ:

I've lost my key.

Tôi bị mất chìa khóa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu