Avatar of Vocabulary Set Bài 20: Bạn Dự Định Làm Gì Vào Mùa Hè Này?

Bộ từ vựng Bài 20: Bạn Dự Định Làm Gì Vào Mùa Hè Này? trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 20: Bạn Dự Định Làm Gì Vào Mùa Hè Này?' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

build

/bɪld/

(noun) sự xây dựng, kiểu kiến trúc, người có tầm vóc;

(verb) xây dựng, xây cất, dựng nên

Ví dụ:

She was of medium height and slim build.

Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.

delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

(adjective) thơm ngon, thơm tho, ngon ngọt

Ví dụ:

delicious home-baked brown bread

bánh mì nâu nướng tại nhà thơm ngon

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền

Ví dụ:

Keeping a horse is expensive.

Giữ một con ngựa là tốn kém.

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

prepare

/prɪˈper/

(verb) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, sẵn sàng, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)

Ví dụ:

Prepare a brief summary of the article.

Chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo.

sandcastle

/ˈsændˌkæs.əl/

(noun) lâu đài cát

Ví dụ:

It is the place where one builds sandcastles.

Đây là nơi người ta xây dựng lâu đài cát.

sea

/siː/

(noun) biển, bể, vùng biển riêng

Ví dụ:

a ban on dumping radioactive wastes in the sea

lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển

seafood

/ˈsiː.fuːd/

(noun) hải sản

Ví dụ:

local seafood

hải sản địa phương

stay

/steɪ/

(verb) ở lại, hoãn lại, chặn;

(noun) sự ở lại, sự hoãn lại

Ví dụ:

She planned a short stay in a hotel to celebrate their anniversary.

Cô ấy đã lên kế hoạch cho một sự ở lại ngắn ngày trong một khách sạn để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.

travel

/ˈtræv.əl/

(verb) di chuyển, đi du lịch, truyền, đi;

(noun) sự đi, chuyến đi

Ví dụ:

My job involves a lot of travel.

Công việc của tôi liên quan đến những chuyến đi.

trip

/trɪp/

(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;

(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân

Ví dụ:

The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.

Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu