Bộ từ vựng Bài 4: Bạn Bao Nhiêu Tuổi? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 4: Bạn Bao Nhiêu Tuổi?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /wʌn/
(number) một, số một;
(adjective) một, chỉ có một, duy nhất;
(pronoun) một người nào đó, ai, người ta
Ví dụ:
He’s the one person you can rely on in an emergency.
Anh ấy là người duy nhất mà bạn có thể dựa vào trong trường hợp khẩn cấp.
/dʒʌmp/
(noun) sự nhảy, bước nhảy, sự giật mình;
(verb) nhảy, giật mình, giật nảy người
Ví dụ:
In making the short jump across the gully he lost his balance.
Khi thực hiện cú nhảy ngắn qua khe nước, anh ta đã mất thăng bằng.
/jɪr/
(noun) năm, tuổi
Ví dụ:
1988 was one of the worst years of my life.
Năm 1988 là một trong những năm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.
/ˈmɪs.tər/
(noun) (danh hiệu chỉ một người đàn ông: mister), ông
Ví dụ:
Good afternoon, Mr. Dawson.
Xin chào, ông Dawson.