Bộ từ vựng Bài 14: Trong Phòng Có Áp Phích Không? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 14: Trong Phòng Có Áp Phích Không?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đếm, hành động đếm, tổng số đếm được;
(verb) đếm, tính, cộng
Ví dụ:
At the last count, fifteen applications were still outstanding.
Ở lần đếm cuối cùng, mười lăm ứng dụng vẫn còn tồn đọng.
(noun) tách, chén, cúp;
(verb) khum thành hình chén, ôm trong tay
Ví dụ:
a cup and saucer
chén và đĩa
(noun) cửa, cửa ngõ, con đường
Ví dụ:
She looked for her key and opened the door.
Cô ấy tìm chìa khóa của mình và mở cửa.
(noun) quạt, người hâm mộ, đuôi chim;
(verb) thổi bùng, thổi hiu hiu, quạt
Ví dụ:
a couple of ceiling fans, lazily turning
một vài chiếc quạt trần, quay một cách uể oải
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.
(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang
Ví dụ:
Her wardrobe is extensive.
Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.
(noun) cửa sổ, tấm kính cửa sổ, tủ kính
Ví dụ:
Is it all right if I open the window?
Có ổn không nếu tôi mở cửa sổ?