Bộ từ vựng Bài 11: Đây Là Gia Đình Tôi trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 11: Đây Là Gia Đình Tôi' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) anh trai, em trai, bạn đồng sự
Ví dụ:
He recognized her from her strong resemblance to her brother.
Anh ấy nhận ra cô ấy từ sự giống nhau mạnh mẽ của cô ấy với anh trai.
(noun) gia đình, gia quyến, dòng dõi
Ví dụ:
The family lived in a large house with a lot of lands.
Gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, có nhiều đất.
(noun) ông, ông nội, ông ngoại
Ví dụ:
Her grandfather on her mother's side was Italian.
Ông ngoại của cô ấy là người Ý.
(preposition) ở, tại, trong;
(noun) đảng viên nắm chính quyền, nơi vào, chỗ vào;
(adjective) thịnh hành, mốt;
(adverb) vào, ở trong, đến
Ví dụ:
Short skirts are in again.
Váy ngắn lại thịnh hành.
(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!
(noun) bức ảnh;
(prefix) (liên quan đến) nhiếp ảnh, ánh sáng
Ví dụ:
a color photo
một bức ảnh màu
(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ
Ví dụ:
a drawing of a young woman
một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ