Avatar of Vocabulary Set Bài 8: Những Cách Học Mới

Bộ từ vựng Bài 8: Những Cách Học Mới trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 8: Những Cách Học Mới' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absent

/ˈæb.sənt/

(verb) không có mặt;

(adjective) thiếu, không tồn tại, vắng mặt

Ví dụ:

Most students were absent from school at least once.

Hầu hết học sinh đã vắng mặt ở trường ít nhất một lần.

assignment

/əˈsaɪn.mənt/

(noun) bài tập, nhiệm vụ

Ví dụ:

a homework assignment

một bài tập về nhà

audiobook

/ˈɑː.di.oʊ.bʊk/

(noun) sách nói

Ví dụ:

We have a wide range of audiobooks for you to download to your smartphone or other listening device.

Chúng tôi có nhiều loại sách nói để bạn tải xuống điện thoại thông minh hoặc thiết bị nghe khác.

audio-visual

/ˌɑː.di.oʊˈvɪʒ.u.əl/

(adjective) âm thanh hình ảnh

Ví dụ:

audio-visual aids for the classroom

phương tiện âm thanh hình ảnh cho lớp học

blended learning

/ˈblen.dɪd ˈlɜːr.nɪŋ/

(noun) học tập kết hợp

Ví dụ:

Blended learning is a cost-effective way of delivering training.

Học tập kết hợp là một cách hiệu quả về mặt chi phí để cung cấp đào tạo.

communicate

/kəˈmjuː.nə.keɪt/

(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

Ví dụ:

The prisoner was forbidden to communicate with his family.

Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.

control

/kənˈtroʊl/

(noun) sự kiểm soát, điều khiển;

(verb) kiểm soát, điều khiển

Ví dụ:

The whole operation is under the control of a production manager.

Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.

digital

/ˈdɪdʒ.ə.t̬əl/

(adjective) kỹ thuật số

Ví dụ:

a digital recording

bản ghi kỹ thuật số

distraction

/dɪˈstræk.ʃən/

(noun) sự sao nhãng, sự phân tâm, hoạt động giải trí

Ví dụ:

That dreadful noise is driving me to distraction.

Tiếng ồn đáng sợ đó đang khiến tôi sao nhãng.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

face-to-face

/ˌfeɪs.təˈfeɪs/

(adjective) trực tiếp, mặt đối mặt;

(adverb) mặt đối mặt, trực tiếp;

(noun) cuộc gặp mặt trực tiếp, cuộc họp trực tiếp

Ví dụ:

a face-to-face conversation

một cuộc trò chuyện trực tiếp

flow chart

/ˈfloʊ tʃɑːrt/

(noun) lưu đồ, sơ đồ quy trình, sơ đồ công nghệ

Ví dụ:

Figure 8 shows a simple flow chart for this process.

Hình 8 cho thấy một lưu đồ đơn giản cho quá trình này.

focus

/ˈfoʊ.kəs/

(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;

(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm

Ví dụ:

This generation has made the environment a focus of attention.

Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.

folder

/ˈfoʊl.dɚ/

(noun) thư mục, bìa cứng, tập tài liệu

Ví dụ:

This folder is empty.

Thư mục này trống.

high-speed

/ˌhaɪˈspiːd/

(adjective) tốc độ cao

Ví dụ:

a high-speed computer

một máy tính tốc độ cao

immediately

/ɪˈmiː.di.ət.li/

(adverb) ngay lập tức, tức thì, trực tiếp;

(conjunction) ngay, ngay khi

Ví dụ:

I called immediately for an ambulance.

Tôi gọi xe cấp cứu ngay lập tức.

install

/ɪnˈstɑːl/

(verb) lắp đặt, cài đặt, cài

Ví dụ:

We're planning to install a new shower.

Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.

lifelong

/ˈlaɪf.lɑːŋ/

(adjective) cả đời, suốt đời

Ví dụ:

I'm a lifelong vegetarian.

Tôi là một người ăn chay suốt đời.

original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;

(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị

Ví dụ:

Is this an original Rembrandt?

Đây có phải là Rembrandt gốc không?

outline

/ˈaʊt.laɪn/

(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;

(verb) phác thảo

Ví dụ:

If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.

Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.

real-world

/ˈriːəl.wɜːrld/

(adjective) thực tế, thực tiễn

Ví dụ:

Teachers need to prepare their students to deal with real-world situations outside the classroom.

Giáo viên cần chuẩn bị cho học sinh đối phó với các tình huống thực tế bên ngoài lớp học.

recorder

/rɪˈkɔːr.dɚ/

(noun) máy ghi âm, ống tiêu, người ghi chép

Ví dụ:

The cockpit voice recorder indicated that the crew did not call for any checklist.

Máy ghi âm buồng lái cho biết phi hành đoàn không yêu cầu bất kỳ danh sách kiểm tra nào.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) chiến lược

Ví dụ:

Time to develop a coherent economic strategy.

Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.

tablet

/ˈtæb.lət/

(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)

Ví dụ:

The company has launched its latest 10-inch tablet.

Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.

teamwork

/ˈtiːm.wɝːk/

(noun) hoạt động làm việc nhóm

Ví dụ:

She stressed the importance of good teamwork.

Bà ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm tốt.

log in

/lɑːɡ ˈɪn/

(phrasal verb) đăng nhập

Ví dụ:

If you are already a registered user, please log in.

Nếu bạn đã là người dùng đã đăng ký, vui lòng đăng nhập.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu