Bộ từ vựng Thảo luận, Thuyết phục hoặc Tìm kiếm (Around) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thảo luận, Thuyết phục hoặc Tìm kiếm (Around)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) hỏi thăm, tìm hiểu xung quanh, hỏi xung quanh
Ví dụ:
I don't know of any vacancies in the company but I'll ask around.
Tôi không biết có vị trí tuyển dụng nào trong công ty nhưng tôi sẽ hỏi xung quanh.
(phrasal verb) thảo luận, cân nhắc, đánh hết lượt (trong một hiệp)
Ví dụ:
We batted around some ideas for the new project during the meeting.
Chúng tôi thảo luận một số ý tưởng cho dự án mới trong cuộc họp.
(phrasal verb) thuyết phục, làm thay đổi ý kiến, làm tỉnh lại
Ví dụ:
She managed to bring him around to her way of thinking.
Cô ấy đã thuyết phục anh ta đồng ý với cách nghĩ của cô ấy.
(phrasal verb) ghé thăm, gọi nhiều người, gọi cho nhiều nơi (thường để lấy thông tin)
Ví dụ:
They call around to find the best bargains.
Họ gọi cho nhiều nơi để tìm giá tốt nhất.
(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua
Ví dụ:
She hasn’t come around yet.
Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.
(phrasal verb) đi du lịch, đi đến nơi nào đó, di chuyển xung quanh
Ví dụ:
News soon got around that he had resigned.
Tin tức nhanh chóng lan truyền rằng anh ấy đã từ chức.
(phrasal verb) thảo luận, cân nhắc, đi lang thang, đối xử tệ, bắt nạt
Ví dụ:
We kicked around a few ideas for the marketing campaign.
Chúng tôi thảo luận một vài ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị.
(phrasal verb) tò mò lục lọi, thăm dò, điều tra, tìm hiểu
Ví dụ:
She was nosing around in my desk, looking for the report.
Cô ấy tò mò lục lọi trong bàn làm việc của tôi để tìm bản báo cáo.
(phrasal verb) tìm kiếm, so sánh giá
Ví dụ:
She shopped around for the best deal on a new phone.
Cô ấy tìm kiếm để có được mức giá tốt nhất cho chiếc điện thoại mới.
(phrasal verb) nói vòng vo, tránh né
Ví dụ:
He kept talking around the issue instead of addressing it directly.
Anh ta cứ nói vòng vo thay vì đề cập trực tiếp đến vấn đề.