Avatar of Vocabulary Set Giàu có & Sang trọng

Bộ từ vựng Giàu có & Sang trọng trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giàu có & Sang trọng' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

from rags to riches

/frʌm ræɡz tu ˈrɪtʃɪz/

(idiom) từ nghèo khó đến giàu sang

Ví dụ:

His journey from rags to riches is truly inspiring.

Hành trình từ nghèo khó đến giàu sang của anh ấy thật sự truyền cảm hứng.

be rolling in it

/bi ˈroʊlɪŋ ɪn ɪt/

(idiom) cực kỳ giàu có, rất giàu có, có rất nhiều tiền

Ví dụ:

Ever since she won the lottery, she's been rolling in it.

Từ khi trúng số, cô ấy đã cực kỳ giàu có.

filthy rich

/ˈfɪl.θi rɪtʃ/

(idiom) cực kỳ giàu có

Ví dụ:

After the deal, they became filthy rich and bought a private island.

Sau thương vụ, họ trở nên cực kỳ giàu có và mua một hòn đảo riêng.

live high on the hog

/lɪv haɪ ɑn ðə hɑɡ/

(idiom) sống sang chảnh, sống xa hoa, tiêu tiền dư dả

Ví dụ:

After winning the lottery, they started living high on the hog with luxury vacations.

Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống xa hoa với những kỳ nghỉ sang trọng.

be in clover

/bi ɪn ˈkloʊ.vər/

(idiom) sống sung túc, sống thoải mái

Ví dụ:

With the income from the family estate, she is in clover.

Với thu nhập từ điền trang của gia đình, cô ấy đang sống sung túc.

in the lap of luxury

/ɪn ðə læp əv ˈlʌk.ʃər.i/

(idiom) sống trong cảnh giàu sang/ xa hoa/ đầy đủ tiện nghi

Ví dụ:

They spent their honeymoon in the lap of luxury at a five-star resort.

Họ đã tận hưởng tuần trăng mật trong cảnh xa hoa ở một khu nghỉ dưỡng năm sao.

deep pockets

/diːp ˈpɑːkɪts/

(noun) túi tiền rủng rỉnh, tiềm lực tài chính mạnh, nguồn lực tài chính dồi dào

Ví dụ:

Having deep pockets helps in this business.

túi tiền rủng rỉnh sẽ giúp ích cho công việc kinh doanh này.

creature comforts

/ˈkriː.tʃər ˈkʌm.fərts/

(noun) tiện nghi

Ví dụ:

After camping for a week, she was ready to return to the creature comforts of home.

Sau một tuần cắm trại, cô ấy sẵn sàng trở về với những tiện nghi thoải mái của ngôi nhà.

strike it rich

/straɪk ɪt rɪtʃ/

(idiom) trở nên giàu có bất ngờ

Ví dụ:

He struck it rich when his small startup was bought by a tech giant.

Anh ấy trở nên giàu có bất ngờ khi công ty khởi nghiệp nhỏ của mình được một gã khổng lồ công nghệ mua lại.

live the life of Riley

/lɪv ðə laɪf əv ˈraɪli/

(idiom) sống cuộc đời sung sướng, sống cuộc đời vô lo vô nghĩ

Ví dụ:

After selling his company, he’s living the life of Riley on a tropical island.

Sau khi bán công ty, anh ấy sống cuộc đời sung sướng trên một hòn đảo nhiệt đới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu