Bộ từ vựng Sự chờ đợi trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự chờ đợi' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chờ đợi mòn mỏi, chờ đợi khó chịu
Ví dụ:
They made us cool our heels in the waiting room for hours before the meeting started.
Họ bắt chúng tôi phải chờ đợi hàng giờ trong phòng chờ trước khi cuộc họp bắt đầu.
(idiom) tình hình lắng xuống
Ví dụ:
We thought we'd let the dust settle before discussing the other matter.
Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ để cho tình hình lắng xuống trước khi thảo luận về vấn đề khác.
(idiom) chờ đợi thời cơ thích hợp
Ví dụ:
He decided to bide his time and wait for the right moment to speak up.
Anh ấy quyết định chờ đợi thời cơ và đợi khoảnh khắc thích hợp để lên tiếng.
(phrase) nín thở, hồi hộp chờ đợi, kỳ vọng, mong chờ
Ví dụ:
How long can you hold your breath under water?
Bạn có thể nín thở dưới nước bao lâu?
(idiom) chờ một chút, bình tĩnh, đừng vội vàng
Ví dụ:
Hold your horses! We still have plenty of time before the meeting starts.
Chờ một chút! Chúng ta vẫn còn nhiều thời gian trước khi cuộc họp bắt đầu.
(idiom) bình tĩnh đi, đừng nóng giận, đừng lo lắng
Ví dụ:
Keep your shirt on! Everything will be sorted out soon.
Bình tĩnh đi! Mọi chuyện sẽ được giải quyết sớm thôi.
not let the grass grow under your feet
(idiom) không trì hoãn, không để thời gian trôi phí
Ví dụ:
She’s ambitious and does not let the grass grow under her feet—she started her new project right after finishing the last one.
Cô ấy tham vọng và không để thời gian trôi phí—cô ấy bắt đầu dự án mới ngay sau khi hoàn thành dự án trước.