Avatar of Vocabulary Set Quyền lực

Bộ từ vựng Quyền lực trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quyền lực' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

anyone who is anyone

/ˈɛn.i.wʌn huː ɪz ˈɛn.i.wʌn/

(idiom) bất kỳ ai có tên tuổi

Ví dụ:

Anyone who is anyone will be attending the ambassador’s party tonight.

Bất kỳ ai có tên tuổi đều sẽ tham dự bữa tiệc của đại sứ tối nay.

big cheese

/bɪɡ tʃiːz/

(noun) nhân vật quan trọng, người quan trọng, người có quyền lực, ông lớn

Ví dụ:

He’s a big cheese in the advertising industry.

Anh ta là nhân vật quan trọng trong ngành quảng cáo.

the big enchilada

/ðə bɪɡ ˌɛntʃɪˈlɑːdə/

(idiom) người/ vật quan trọng nhất, sếp lớn

Ví dụ:

Clinton was the big enchilada, so everyone wanted to know what she thought.

Clinton là người quan trọng nhất nên mọi người đều muốn biết bà ấy nghĩ gì.

big gun

/bɪɡ ɡʌn/

(noun) người có quyền lực nhất, nhân vật quyền lực

Ví dụ:

They brought in the big guns to handle the crisis.

Họ đã gọi những người có quyền lực nhất để xử lý cuộc khủng hoảng.

big shot

/ˈbɪɡ ˌʃɑt/

(noun) nhân vật lớn, nhân vật có máu mặt, người quan trọng

Ví dụ:

He is trying to become a big shot in the mortgage business.

Anh ta đang cố gắng trở thành một nhân vật lớn trong lĩnh vực kinh doanh thế chấp.

big wheel

/bɪɡ wiːl/

(noun) nhân vật quan trọng, người có tầm ảnh hưởng lớn, người có quyền lực

Ví dụ:

She's a big wheel in the publishing business.

Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong ngành xuất bản.

come up in the world

/kʌm ʌp ɪn ðə wɜːrld/

(idiom) trở nên thành đạt, thăng tiến trong cuộc sống

Ví dụ:

She really has come up in the world since she started her own business.

Cô ấy thật sự trở nên thành đạt hơn nhiều kể từ khi bắt đầu kinh doanh riêng.

the powers that be

/ðə ˈpaʊərz ðæt biː/

(idiom) những người nắm quyền, những người có quyền lực

Ví dụ:

The powers that be decided to cancel the event due to budget cuts.

Những người nắm quyền đã quyết định hủy sự kiện vì cắt giảm ngân sách.

mover and shaker

/ˈmuːvər ənd ˈʃeɪkər/

(noun) người có ảnh hưởng lớn

Ví dụ:

She’s a mover and shaker in the tech industry, always driving innovation.

Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ, luôn thúc đẩy sự đổi mới.

the corridors of power

/ðə ˈkɔrɪdɔrz əv ˈpaʊər/

(idiom) giới lãnh đạo, trung tâm quyền lực

Ví dụ:

Decisions made in the corridors of power affect the entire country.

Các quyết định được đưa ra trong giới lãnh đạo ảnh hưởng đến cả nước.

the gnomes of Zurich

/ðə noʊmz əv ˈzʊrɪk/

(phrase) nhà tài chính Thụy Sĩ

Ví dụ:

The gnomes of Zurich were blamed for manipulating global markets.

Các nhà tài chính Thụy Sĩ bị đổ lỗi vì thao túng thị trường toàn cầu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu