Avatar of Vocabulary Set Tầng lớp xã hội

Bộ từ vựng Tầng lớp xã hội trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầng lớp xã hội' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the upper crust

/ðə ˈʌpər krʌst/

(noun) giới thượng lưu, tầng lớp thượng lưu

Ví dụ:

The wedding was attended by the upper crust of New York society.

Đám cưới có sự tham dự của tầng lớp thượng lưu ở New York.

airs and graces

/ˈɛrz ənd ˈɡreɪsɪz/

(idiom) tỏ ra kiêu kỳ, ra vẻ ta đây, làm bộ làm tịch

Ví dụ:

She put on airs and graces at the gala, acting as if she were royalty.

Cô ấy tỏ ra kiêu kỳ tại buổi tiệc, hành động như thể mình là hoàng gia.

blue blood

/ˈbluː blʌd/

(noun) người thuộc dòng dõi quý tộc

Ví dụ:

He comes from a family of blue bloods and has connections in high society.

Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc và có quan hệ trong giới thượng lưu.

fair-haired boy

/ˈferˌhɛrd bɔɪ/

(noun) người được ưu ái nhất

Ví dụ:

He's the fair-haired boy of the company and always gets the best projects.

Anh ấy là người được ưu ái nhất công ty và luôn nhận những dự án tốt nhất.

born with a silver spoon in your mouth

/bɔrn wɪθ ə ˈsɪlvər spuːn ɪn jʊər maʊθ/

(idiom) sinh ra trong gia đình giàu có

Ví dụ:

She never had to work a day in her life—she was born with a silver spoon in her mouth.

Cô ấy chưa từng phải làm việc ngày nào trong đời — cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có.

the chattering classes

/ðə ˈtʃætərɪŋ ˈklæsɪz/

(idiom) giới trí thức, giới bàn tán

Ví dụ:

The chattering classes were all over the news, debating the new policy.

Giới trí thức bàn tán xôn xao trên tin tức, tranh luận về chính sách mới.

skid row

/ˈskɪd roʊ/

(noun) khu ổ chuột

Ví dụ:

After losing his job and his home, he ended up living on skid row.

Sau khi mất việc và mất nhà, anh ta kết thúc cuộc đời ở khu ổ chuột.

a plum in your mouth

/ə plʌm ɪn jʊər maʊθ/

(idiom) giọng điệu kiêu kỳ/ quý phái

Ví dụ:

She speaks with a plum in her mouth, trying to sound more aristocratic than she is.

Cô ấy nói chuyện với giọng điệu quý phái, cố tỏ ra như người thuộc tầng lớp thượng lưu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu