Bộ từ vựng Cố gắng hết sức trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cố gắng hết sức' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) rất vất vả, đối xử tệ/ tàn nhẫn
Ví dụ:
I’ve been working like a dog recently.
Gần đây tôi đã làm việc rất vất vả.
(idiom) rất cố gắng, cố gắng rất nhiều, nỗ lực hết sức
Ví dụ:
She went to great pains to prepare the perfect presentation.
Cô ấy đã rất cố gắng để chuẩn bị bài thuyết trình hoàn hảo.
(idiom) làm việc quần quật
Ví dụ:
She worked her fingers to the bone to provide a home and food for seven children.
Bà ấy đã làm việc quần quật để kiếm sống và nuôi bảy đứa con.
(idiom) học tập chăm chỉ
Ví dụ:
I have to hit the books this weekend to prepare for the exam.
Tôi phải học tập chăm chỉ cuối tuần này để chuẩn bị cho kỳ thi.
(idiom) không làm nửa vời
Ví dụ:
When she throws a party, she does not do things by halves—everything is extravagant!
Khi cô ấy tổ chức tiệc, cô ấy không làm nửa vời—mọi thứ đều xa hoa!
(noun) người hỗ trợ phía sau, người làm việc hậu trường
Ví dụ:
Much of a racing driver’s success is due to the backroom boys.
Phần lớn thành công của một tay đua là nhờ vào những người hỗ trợ phía sau.
(idiom) thể hiện năng lực, xử lý tốt
Ví dụ:
In the exam, she rose to the occasion and wrote a brilliant essay.
Trong kỳ thi, cô ấy đã thể hiện năng lực và viết một bài luận xuất sắc.