Avatar of Vocabulary Set Việc ghi nhớ

Bộ từ vựng Việc ghi nhớ trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Việc ghi nhớ' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

rack your brain

/ræk jʊər breɪn/

(idiom) vắt óc suy nghĩ

Ví dụ:

I racked my brain trying to remember where I had seen her before.

Tôi đã vắt óc suy nghĩ để nhớ ra mình đã gặp cô ấy ở đâu trước đây.

ring a bell

/rɪŋ ə bɛl/

(idiom) nghe quen quen

Ví dụ:

Her name rings a bell, but I can’t remember where I met her.

Tên cô ấy nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp ở đâu.

take a stroll down memory lane

/teɪk ə stroʊl daʊn ˈmɛm.əri leɪn/

(idiom) hồi tưởng về những kỷ niệm xưa, hồi tưởng về quá khứ

Ví dụ:

Looking at old photos always takes me on a stroll down memory lane.

Xem lại những bức ảnh cũ luôn khiến tôi hồi tưởng về những kỷ niệm xưa.

have a memory like an elephant

/hæv ə ˈmɛməri laɪk ən ˈɛlɪfənt/

(idiom) có trí nhớ rất tốt

Ví dụ:

My grandmother has a memory like an elephant and can recall events from decades ago.

Bà tôi có trí nhớ rất tốt và có thể nhớ những sự kiện từ nhiều thập kỷ trước.

a blast from the past

/ə blæst frəm ðə pæst/

(idiom) kỷ niệm làm bồi hồi nhớ lại quá khứ, kỷ niệm bất ngờ từ quá khứ, sự nhắc nhở đầy hoài niệm

Ví dụ:

Seeing my old school friends was a real blast from the past.

Gặp lại bạn học cũ thật sự khiến tôi bồi hồi nhớ lại quá khứ.

in your mind's eye

/ɪn jʊər maɪndz aɪ/

(idiom) trong trí tưởng tượng/ ký ức của ai

Ví dụ:

In my mind’s eye, I can still see the house I grew up in.

Trong trí tưởng tượng của tôi, tôi vẫn có thể thấy ngôi nhà nơi mình lớn lên.

have a familiar ring

/hæv ə fəˈmɪl.jər rɪŋ/

(idiom) nghe quen quen, nghe quen tai

Ví dụ:

Her name has a familiar ring, but I can’t remember where I’ve heard it before.

Tên cô ấy nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu trước đây.

jog someone's memory

/dʒɑɡ ˈsʌm.wʌnz ˈmem.ri/

(idiom) gợi lại ký ức, nhắc ai nhớ lại

Ví dụ:

The police showed him a photo to try to jog his memory about what had happened on the night of the robbery.

Cảnh sát cho anh ta xem một bức ảnh để cố gắng gợi lại ký ức về những gì đã xảy ra vào đêm xảy ra vụ cướp.

in living memory

/ɪn ˈlɪvɪŋ ˈmɛməri/

(idiom) trong ký ức của những người còn sống

Ví dụ:

It was the worst storm in living memory, according to the town’s residents.

Theo người dân thị trấn, đó là cơn bão tồi tệ nhất trong ký ức của những người còn sống.

ring in your ears

/rɪŋ ɪn jʊər ɪərz/

(idiom) văng vẳng bên tai, vang vọng trong tai

Ví dụ:

His warning was still ringing in my ears.

Lời cảnh báo của anh ấy vẫn còn văng vẳng bên tai tôi.

for old times' sake

/fɔr oʊld taɪmz seɪk/

(idiom) vì kỷ niệm xưa, nhớ lại những ngày xưa

Ví dụ:

We should all meet up again - just for old times' sake.

Tất cả chúng ta nên gặp lại nhau - chỉ vì kỷ niệm xưa.

if my memory serves me right

/ɪf maɪ ˈmɛməri sɜrvz mi raɪt/

(idiom) nếu tôi nhớ không nhầm

Ví dụ:

If my memory serves me right, we met at Jane’s party last year.

Nếu tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau tại bữa tiệc của Jane năm ngoái.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu