Avatar of Vocabulary Set Chuyên môn

Bộ từ vựng Chuyên môn trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuyên môn' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get the hang of

/ɡɛt ðə hæŋ əv/

(idiom) học được cách làm gì

Ví dụ:

It took me a few tries to get the hang of using this new software.

Tôi mất vài lần thử mới học được cách sử dụng phần mềm mới này.

know your stuff

/noʊ jʊər stʌf/

(idiom) hiểu biết vững chắc về, giỏi về

Ví dụ:

She really knows her stuff when it comes to marketing strategies.

Cô ấy thực sự hiểu biết vững chắc về các chiến lược marketing.

show someone the ropes

/ʃoʊ ˈsʌm.wʌn ðə roʊps/

(idiom) chỉ dẫn cho ai, hướng dẫn cho ai

Ví dụ:

On his first day at the company, his manager showed him the ropes.

Vào ngày đầu tiên ở công ty, quản lý đã chỉ dẫn cho anh ấy cách làm việc.

know the ropes

/noʊ ðə roʊps/

(idiom) hiểu rõ, nắm rõ cách làm việc

Ví dụ:

After a week of training, she really knows the ropes.

Sau một tuần đào tạo, cô ấy thực sự nắm rõ cách làm việc.

learn the ropes

/lɜrn ðə roʊps/

(idiom) học cách làm việc

Ví dụ:

During her first month at the job, she spent time learning the ropes.

Trong tháng đầu tiên đi làm, cô ấy dành thời gian để học cách làm việc.

old hand

/oʊld hænd/

(noun) người có kinh nghiệm lâu năm

Ví dụ:

He’s an old hand at negotiating deals.

Anh ấy là người có kinh nghiệm lâu năm trong việc đàm phán.

have a (good) nose for

/hæv ə (ɡʊd) noʊz fɔr/

(idiom) có trực giác tốt, có khả năng đánh giá tốt

Ví dụ:

As a reporter, he had a nose for a good story and uncovered many scoops.

Là một phóng viên, anh ấy có trực giác tốt trong việc tìm ra những câu chuyện hay và đã phát hiện nhiều tin độc quyền.

strong suit

/ˈstrɔŋ suːt/

(noun) điểm mạnh, sở trường, thế mạnh

Ví dụ:

Mathematics has always been her strong suit.

Toán học luôn là sở trường của cô ấy.

past master

/pæst ˈmæs.tər/

(noun) người rất thành thạo, bậc thầy, chuyên gia

Ví dụ:

He is a past master at negotiating contracts.

Anh ấy là người rất thành thạo trong việc đàm phán hợp đồng.

turn your hand to

/tɜrn jʊər hænd tu/

(idiom) thử sức

Ví dụ:

She can turn her hand to just about anything.

Cô ấy có thể thử sức với hầu hết mọi việc.

carry a tune

/ˈkæri ə tuːn/

(idiom) hát đúng giai điệu

Ví dụ:

Neither of my brothers can carry a tune, but my sister is a good singer.

Cả hai anh trai tôi đều không hát đúng giai điệu, nhưng chị gái tôi hát rất hay.

jack-of-all-trades

/ˌdʒæk.əv.ɔːlˈtreɪdz/

(noun) người đa năng

Ví dụ:

He’s a jack-of-all-trades, able to fix the car, paint the house, and cook a meal.

Anh ấy là người đa năng, có thể sửa xe, sơn nhà, và nấu ăn.

worth your salt

/wɜrθ jʊər sɔlt/

(idiom) đáng kính trọng, xứng đáng, có năng lực

Ví dụ:

Any teacher worth their salt knows how to engage their students.

Bất kỳ giáo viên nào xứng đáng đều biết cách thu hút học sinh của mình.

know what's what

/noʊ wʌts wʌt/

(idiom) hiểu rõ mọi chuyện, hiểu rõ tình hình

Ví dụ:

After working in the industry for years, she really knows what's what.

Sau nhiều năm làm việc trong ngành, cô ấy thực sự hiểu rõ mọi chuyện.

know your onions

/noʊ jʊər ˈʌnjənz/

(idiom) hiểu rõ, hiểu biết rõ ràng, giỏi việc gì đó

Ví dụ:

If you want to succeed in marketing, you really need to know your onions.

Nếu bạn muốn thành công trong marketing, bạn thực sự cần hiểu rõ về lĩnh vực này.

keep your hand in

/kiːp jʊər hænd ɪn/

(idiom) duy trì kỹ năng, giữ kỹ năng không bị mai một

Ví dụ:

She keeps her hand in with painting by doing a small sketch every weekend.

Cô ấy duy trì kỹ năng vẽ tranh bằng cách phác thảo một bức nhỏ mỗi cuối tuần.

tricks of the trade

/trɪks əv ðə treɪd/

(idiom) bí quyết nghề, mẹo nghề

Ví dụ:

The experienced carpenter shared some tricks of the trade with the apprentices.

Thợ mộc có kinh nghiệm đã chia sẻ một số bí quyết nghề với các học việc.

play (something) by ear

/pleɪ ˈsʌm.θɪŋ baɪ ɪr/

(idiom) chơi bản nhạc bằng cách nhớ nốt, ứng biến

Ví dụ:

I’m not sure how many people are expected—we’ll just have to play it by ear.

Tôi không chắc có bao nhiêu người sẽ đến — chúng ta sẽ phải ứng biến thôi.

have a way with

/hæv ə weɪ wɪð/

(idiom) có khả năng xử lý, đối phó với

Ví dụ:

She has a way with children and always makes them feel comfortable.

Cô ấy có khả năng đối phó với trẻ con và luôn khiến các em cảm thấy thoải mái.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu