Bộ từ vựng Nụ cười & Tiếng cười trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nụ cười & Tiếng cười' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) cười nghiêng ngả, cười không ngớt, cười to
Ví dụ:
You laughed your head off when I fell!
Bạn đã cười nghiêng ngả khi tôi ngã!
(idiom) cười to, cười ầm ĩ
Ví dụ:
He laughed like a drain at the silly story.
Anh ấy cười ầm ĩ trước câu chuyện ngớ ngẩn.
(idiom) cố gắng hết sức, làm việc cực kỳ chăm chỉ
Ví dụ:
He busted a gut trying to finish the report on time.
Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.
(idiom) cười đau bụng
Ví dụ:
The audience was in stitches during the comedian’s performance.
Khán giả cười đau bụng trong suốt phần biểu diễn của diễn viên hài.
(noun) tràng cười vỡ bụng
Ví dụ:
I've never heard Robin laugh like that - it was a real belly laugh.
Tôi chưa bao giờ nghe Robin cười như vậy - đó thực sự là một tràng cười vỡ bụng.
(idiom) cười tươi rạng rỡ, cười toe toét
Ví dụ:
She was grinning from ear to ear when she got the news.
Cô ấy cười tươi rạng rỡ khi nhận được tin đó.