Avatar of Vocabulary Set Phương tiện & Giải pháp

Bộ từ vựng Phương tiện & Giải pháp trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương tiện & Giải pháp' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

silver bullet

/ˈsɪl.vər ˈbʊl.ɪt/

(noun) giải pháp kỳ diệu, giải pháp đơn giản

Ví dụ:

There’s no silver bullet for fixing the economy.

Không có giải pháp kỳ diệu nào để khắc phục nền kinh tế.

fast track

/ˈfæst ˌtræk/

(noun) con đường nhanh chóng để đạt được điều gì;

(adjective) thăng tiến nhanh chóng;

(verb) thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ

Ví dụ:

fast-track opportunities

cơ hội thăng tiến nhanh chóng

throw money at

/θroʊ ˈmʌn.i æt/

(idiom) ném tiền vào, đổ tiền vào, dùng tiền để giải quyết

Ví dụ:

We won't solve this problem by throwing money at it.

Chúng ta sẽ không giải quyết vấn đề này bằng cách ném tiền vào nó.

grasp at straws

/ɡræsp æt strɔːz/

(idiom) cố bám víu vào những hy vọng mong manh, nắm bắt cơ hội nhỏ nhoi

Ví dụ:

After hearing the bad news, he was grasping at straws to find some comfort.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy cố bám víu vào những hy vọng mong manh để tìm chút an ủi.

it will (all) come out in the wash

/ɪt wɪl ɔl kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/

(idiom) mọi chuyện sẽ đâu vào đấy, mọi chuyện sẽ ổn cả thôi

Ví dụ:

We've certainly had some problems but I think, in the end, it will all come out in the wash.

Chắc chắn chúng ta đã gặp một số vấn đề, nhưng tôi nghĩ, cuối cùng, mọi chuyện sẽ đâu vào đấy.

weather the storm

/ˈwɛðər ðə stɔrm/

(idiom) vượt qua khó khăn, vượt qua cơn bão

Ví dụ:

The company managed to weather the storm during the economic crisis.

Công ty đã xoay xở vượt qua khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

do the job

/duː ðə dʒɑːb/

(idiom) làm xong việc, làm được việc, đạt được hiệu quả mong muốn

Ví dụ:

This extra strong glue should do the job.

Loại keo siêu dính này sẽ làm được việc đó.

every trick in the book

/ˈev.ri trɪk ɪn ðə bʊk/

(idiom) mọi mánh khóe, chiêu trò, cách

Ví dụ:

He used every trick in the book to convince her to join the project.

Anh ta đã dùng mọi mánh khóe để thuyết phục cô ấy tham gia dự án.

quick fix

/kwɪk fɪks/

(noun) giải pháp nhanh chóng, giải pháp tạm thời

Ví dụ:

People are still looking for the quick fix.

Mọi người vẫn đang tìm kiếm giải pháp nhanh chóng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu