Bộ từ vựng Hữu ích & Giá trị trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hữu ích & Giá trị' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) khan hiếm như vàng, cực kỳ khan hiếm, rất khó tìm
Ví dụ:
Tickets for the final are like gold dust.
Vé cho trận chung kết khan hiếm như vàng vậy.
(idiom) còn sống khỏe mạnh, vẫn sống và khỏe mạnh, vẫn còn tồn tại
Ví dụ:
The missing student was found alive and well in Newcastle.
Học sinh mất tích được tìm thấy còn sống khỏe mạnh ở Newcastle.
(idiom) kiểm soát tốt, có sẵn, còn dư ra, đang được bàn/ thảo luận
Ví dụ:
Don’t worry about the travel arrangements—everything is in hand.
Đừng lo về việc sắp xếp chuyến đi—mọi thứ đã được kiểm soát.
(noun) kho báu, kho tàng
Ví dụ:
The old library was a treasure trove of rare books and manuscripts.
Thư viện cũ là một kho báu chứa đầy sách hiếm và bản thảo.
(idiom) hoàn toàn lỗi thời, không còn tồn tại, không còn hữu ích
Ví dụ:
That old phone model is as dead as a dodo.
Mẫu điện thoại cũ đó hoàn toàn lỗi thời rồi.
(adjective) không còn hợp thời, lạc hậu, lỗi thời, hết hạn
Ví dụ:
That style of music is really out of date now.
Phong cách âm nhạc đó giờ đã lỗi thời rồi.
(adjective) đột xuất, tạm thời
Ví dụ:
an ad hoc meeting to deal with the problem
cuộc họp đột xuất để giải quyết vấn đề
(idiom) sơ sài, làm vội vàng, sơ lược, tạm bợ và đơn sơ;
(adjective) tạm bợ và đơn sơ, thô sơ, sơ lược
Ví dụ:
The village school was rough and ready, but it served the children well.
Ngôi trường làng thì tạm bợ và đơn sơ, nhưng vẫn phục vụ tốt cho bọn trẻ.
(noun) thứ vớ vẩn, vô nghĩa, chữ nghĩa khó hiểu
Ví dụ:
You don't believe in horoscopes and all that mumbo jumbo, do you?
Bạn không tin vào tử vi và những thứ vớ vẩn đó, phải không?
(idiom) lỗi thời, lạc hậu
Ví dụ:
My boss still uses a fax machine — he’s really behind the times.
Sếp tôi vẫn dùng máy fax — đúng là lạc hậu thật.
(idiom) chuyện cũ rích
Ví dụ:
He told that old chestnut about the boss again at the party.
Anh ấy lại kể câu chuyện cũ rích về ông sếp ở bữa tiệc nữa.
(idiom) nắm bắt đầy đủ, bắt kịp tiến độ, đạt hiệu quả tối đa
Ví dụ:
It will take some time to get the new employees up to speed.
Sẽ mất một thời gian để giúp nhân viên mới bắt kịp tiến độ.
(noun) dầu mỏ
Ví dụ:
The discovery of black gold transformed the small town into a bustling hub.
Việc tìm ra dầu mỏ đã biến thị trấn nhỏ thành một trung tâm sôi động.