Bộ từ vựng Sự chắc chắn trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự chắc chắn' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) bạn có thể chắc chắn rằng
Ví dụ:
You can bet your life he’ll be late again.
Bạn có thể chắc chắn rằng anh ta sẽ lại đến muộn.
(idiom) hoàn toàn chắc chắn, không chút nghi ngờ nào
Ví dụ:
She is beyond a shadow of a doubt the best candidate for the job.
Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
(idiom) rõ ràng, chắc chắn, không nghi ngờ, dễ dàng thắng
Ví dụ:
She is hands down the best player on the team.
Cô ấy rõ ràng là cầu thủ giỏi nhất trong đội.
(idiom) điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng hiểu
Ví dụ:
It goes without saying that you need to work hard to succeed.
Không cần phải nói cũng hiểu rằng bạn cần làm việc chăm chỉ để thành công.
(idiom) hãy nhớ lời tôi nói, cứ ghi nhớ lời tôi
Ví dụ:
Mark my words, this decision will cause serious problems later.
Hãy nhớ lời tôi nói, quyết định này sẽ gây ra vấn đề nghiêm trọng sau này.
(idiom) định đoạt số phận của ai
Ví dụ:
Failing the final exam sealed his fate as a student at the university.
Trượt kỳ thi cuối cùng đã định đoạt số phận của anh ấy với tư cách là sinh viên của trường đại học.
(adjective) đã được kiểm chứng, đáng tin cậy
Ví dụ:
She always relies on tried-and-true methods to solve problems.
Cô ấy luôn dựa vào những phương pháp đã được kiểm chứng để giải quyết vấn đề.
(noun) phép thử quan trọng nhất
Ví dụ:
The acid test of the new software will be whether people actually use it.
Phép thử quan trọng nhất của phần mềm mới là liệu mọi người có thực sự sử dụng nó hay không.
(idiom) cảm thấy chắc chắn, linh cảm mạnh mẽ
Ví dụ:
She felt in her bones that something bad was going to happen.
Cô ấy linh cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
(noun) kết quả có thể dự đoán trước được
Ví dụ:
The result of the election seems to be a foregone conclusion.
Kết quả của cuộc bầu cử dường như là một kết quả có thể dự đoán trước được.
(phrase) một cách rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ:
She told him in no uncertain terms that his behavior was unacceptable.
Cô ấy đã nói rất rõ ràng rằng hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được.
(phrase) con đường chắc chắn dẫn đến một kết quả, con đường dẫn thẳng đến
Ví dụ:
For many people, heavy debt is a one-way ticket to financial ruin.
Đối với nhiều người, nợ nần chồng chất là con đường chắc chắn dẫn đến phá sản.
(idiom) chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ còn là vấn đề thời gian
Ví dụ:
It is only a matter of time before they find out the truth.
Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi họ phát hiện ra sự thật.