Avatar of Vocabulary Set Mức độ

Bộ từ vựng Mức độ trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức độ' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the tip of the iceberg

/ðə tɪp əv ði ˈaɪs.bɜːɡ/

(idiom) phần nổi của tảng băng chìm, phần nổi của vấn đề

Ví dụ:

This figure represents only the tip of the iceberg, since as many as 90% of cases go unreported.

Con số này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, vì có tới 90% trường hợp không được báo cáo.

as far as the eye can/could see

/æz fɑr æz ðə aɪ kæn/kʊd siː/

(idiom) đến tận chân trời, xa tít tắp

Ví dụ:

The fields stretched as far as the eye could see, covered in golden wheat.

Những cánh đồng trải dài đến tận chân trời, phủ đầy lúa mì vàng óng.

across the board

/əˈkrɔs ðə bɔrd/

(adjective, adverb) trên diện rộng, bao quát toàn bộ, áp dụng cho tất cả;

(idiom) trên diện rộng, bao quát toàn bộ, áp dụng cho tất cả

Ví dụ:

The mayor threatened across-the-board spending cuts.

Thị trưởng đe dọa cắt giảm chi tiêu trên diện rộng.

all and sundry

/ˈɔl ənd ˈsʌn.dri/

(idiom) tất cả mọi người

Ví dụ:

I don't want all and sundry knowing about our problems.

Tôi không muốn tất cả mọi người biết về vấn đề của chúng tôi.

bag and baggage

/bæɡ ənd ˈbæɡɪdʒ/

(idiom) toàn bộ đồ đạc

Ví dụ:

They packed up bag and baggage and moved to a new city.

Họ thu dọn toàn bộ đồ đạc và chuyển đến một thành phố mới.

every Tom, Dick, and Harry

/ˈɛv.ri tɑm dɪk ænd ˈhɛr.i/

(idiom) mọi người

Ví dụ:

You can’t expect every Tom, Dick, and Harry to understand this complex topic.

Bạn không thể mong mọi người đều hiểu được chủ đề phức tạp này.

everything but the kitchen sink

/ˈev.ri.θɪŋ bʌt ðə ˈkɪtʃ.ən sɪŋk/

(idiom) gần như mọi thứ

Ví dụ:

They packed everything but the kitchen sink for their trip.

Họ đóng gói gần như mọi thứ cho chuyến đi của mình.

from A to Z

/frəm eɪ tu ziː/

(idiom) từ A đến Z, từ đầu đến cuối, toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

She explained the process from A to Z.

Cô ấy giải thích quy trình từ đầu đến cuối.

the whole nine yards

/ðə hoʊl naɪn jɑːrdz/

(idiom) toàn bộ, mọi thứ, dồn hết tâm sức

Ví dụ:

They went the whole nine yards to make the party unforgettable.

Họ đã làm mọi thứ có thể để khiến bữa tiệc trở nên khó quên.

the world and his wife

/ðə wɜːrld ænd hɪz waɪf/

(idiom) rất nhiều người

Ví dụ:

When the new cafe opened, the world and his wife showed up.

Khi quán cà phê mới mở, rất nhiều người đã đến.

to your fingertips

/tə jʊər ˈfɪŋɡərˌtɪps/

(idiom) nắm rõ như trong lòng bàn tay, đến từng chi tiết

Ví dụ:

She’s a perfectionist to her fingertips, always ensuring every detail is flawless.

Cô ấy là một người cầu toàn đến từng chi tiết, luôn đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.

you name it

/juː neɪm ɪt/

(idiom) bất cứ thứ gì bạn muốn, cái gì cũng có

Ví dụ:

They sell fruits, vegetables, spices, you name it.

Họ bán trái cây, rau củ, gia vị, bất cứ thứ gì bạn muốn.

roots and all

/ruːts ənd ɔːl/

(idiom) hoàn toàn, toàn bộ, nguyên vẹn, kể cả phần gốc

Ví dụ:

She told me her life story, roots and all, without holding anything back.

Cô ấy kể cho tôi toàn bộ câu chuyện cuộc đời, không giấu giếm gì.

warts and all

/wɔrts ənd ɔl/

(idiom) kể cả những khuyết điểm

Ví dụ:

She loves him, warts and all, despite his flaws.

Cô ấy yêu anh ấy, cả những khuyết điểm, bất chấp những lỗi lầm của anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu