Avatar of Vocabulary Set Chữ V

Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

valid

/ˈvæl.ɪd/

(adjective) có hiệu lực, hợp lệ

Ví dụ:

a valid criticism

một lời chỉ trích hợp lệ

variation

/ˌver.iˈeɪ.ʃən/

(noun) sự biến đổi, sự thay đổi, sự khác nhau

Ví dụ:

The medical tests showed some variation in the baby's heart rate.

Các xét nghiệm y tế cho thấy nhịp tim của em bé có sự thay đổi nào đó.

vertical

/ˈvɝː.t̬ə.kəl/

(noun) đường thẳng đứng, phương thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng;

(adjective) đứng, thẳng đứng, dọc

Ví dụ:

She looked over the cliff and found she was standing at the edge of a vertical drop.

Cô ấy nhìn qua vách đá và thấy mình đang đứng ở rìa của một giọt nước thẳng đứng.

viewpoint

/ˈvjuː.pɔɪnt/

(noun) quan điểm, góc nhìn, chỗ đứng nhìn tốt

Ví dụ:

The viewpoint by the side of the road gave us a stunning panorama of the whole valley.

Góc nhìn bên đường đã cho chúng tôi một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp của toàn bộ thung lũng.

visa

/ˈviː.zə/

(noun) thị thực

Ví dụ:

a tourist visa

thị thực du lịch

visible

/ˈvɪz.ə.bəl/

(adjective) có thể nhìn thấy, thấy được, rõ ràng

Ví dụ:

The house is clearly visible from the beach.

Ngôi nhà có thể nhìn thấy rõ từ bãi biển.

voluntary

/ˈvɑː.lən.ter.i/

(adjective) tự nguyện, tự ý, tình nguyện

Ví dụ:

We are funded by voluntary contributions.

Chúng tôi được tài trợ bởi các khoản đóng góp tự nguyện.

voting

/ˈvoʊ.t̬ɪŋ/

(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết

Ví dụ:

Voting went ahead despite threats from rebel groups.

Việc bỏ phiếu đã diễn ra bất chấp các mối đe dọa từ các nhóm nổi dậy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu