Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự biến đổi, sự thay đổi, sự khác nhau
Ví dụ:
The medical tests showed some variation in the baby's heart rate.
Các xét nghiệm y tế cho thấy nhịp tim của em bé có sự thay đổi nào đó.
(noun) đường thẳng đứng, phương thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng;
(adjective) đứng, thẳng đứng, dọc
Ví dụ:
She looked over the cliff and found she was standing at the edge of a vertical drop.
Cô ấy nhìn qua vách đá và thấy mình đang đứng ở rìa của một giọt nước thẳng đứng.
(noun) quan điểm, góc nhìn, chỗ đứng nhìn tốt
Ví dụ:
The viewpoint by the side of the road gave us a stunning panorama of the whole valley.
Góc nhìn bên đường đã cho chúng tôi một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp của toàn bộ thung lũng.
(adjective) có thể nhìn thấy, thấy được, rõ ràng
Ví dụ:
The house is clearly visible from the beach.
Ngôi nhà có thể nhìn thấy rõ từ bãi biển.
(adjective) tự nguyện, tự ý, tình nguyện
Ví dụ:
We are funded by voluntary contributions.
Chúng tôi được tài trợ bởi các khoản đóng góp tự nguyện.
(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết
Ví dụ:
Voting went ahead despite threats from rebel groups.
Việc bỏ phiếu đã diễn ra bất chấp các mối đe dọa từ các nhóm nổi dậy.