Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;
(noun) khe hẹp
Ví dụ:
He made his way down the narrow road.
Anh ta đi trên con đường hẹp.
(adjective) (thuộc) quốc gia;
(noun) công dân
Ví dụ:
The protection of public health is a matter of national security.
Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vấn đề an ninh quốc gia.
(adjective) sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng
Ví dụ:
The books had been stacked up in neat piles.
Những cuốn sách đã được chất thành từng chồng ngăn nắp.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(noun) dây thần kinh, cảm giác lo lắng, dũng khí;
(verb) truyền sức mạnh, truyền can đảm, truyền nhuệ khí
Ví dụ:
the optic nerve
các dây thần kinh thị giác
(adverb) tuy nhiên
Ví dụ:
Their team hadn’t lost a game the entire season. Nevertheless, we beat them by a huge margin last night.
Đội của họ chưa thua trận nào trong cả mùa giải. Tuy nhiên, chúng tôi đã đánh bại họ với tỷ số rất lớn vào đêm qua.
(noun) cơn ác mộng
Ví dụ:
He still has nightmares about the accident.
Anh ấy vẫn gặp ác mộng về vụ tai nạn.
(noun) khái niệm, ý niệm, quan niệm, ý tưởng
Ví dụ:
He has no notion of the difficulty of the problem.
Anh ấy không có khái niệm nào về mức độ khó khăn của vấn đề.
(adjective) nhiều, đông đảo
Ví dụ:
He has attended numerous meetings and social events.
Anh ấy đã tham dự nhiều cuộc họp và sự kiện xã hội.