Bộ từ vựng Chữ K trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ K' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sắc sảo, tinh, thính;
(verb) hát bài hát tang, than khóc
Ví dụ:
a keen sense of smell
khứu giác nhạy bén
(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;
(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;
(adjective) then chốt, chủ yếu
Ví dụ:
She became a key figure in the suffragette movement.
Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.
(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển
Ví dụ:
You should clean your laptop's keyboard regularly.
Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.
(noun) cú đá, tác dụng mạnh, sự hứng thú;
(verb) đá, tiếc nuối, tự trách mình, ghi bàn
Ví dụ:
a kick in the head
một cú đá vào đầu
(noun) việc giết hại, việc giết người;
(adjective) kiệt sức, mệt mỏi, thú vị
Ví dụ:
a killing schedule
một lịch trình kiệt sức
(noun) loại, hạng, thứ;
(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.
(verb) gõ, đập, đánh;
(noun) cú đánh, cú va chạm, tiếng gõ
Ví dụ:
There was a knock on the door.
Có tiếng gõ cửa.