Bộ từ vựng Du lịch trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) di chuyển, đi du lịch, truyền, đi;
(noun) sự đi, chuyến đi
Ví dụ:
My job involves a lot of travel.
Công việc của tôi liên quan đến những chuyến đi.
(noun) đại lý du lịch
Ví dụ:
I have to go to the travel agent to buy a ticket to Japan.
Tôi phải đến đại lý du lịch để mua vé đi Nhật Bản.
(noun) kỳ nghỉ lễ;
(verb) đi nghỉ
Ví dụ:
He took a vacation in the south of France.
Anh ấy có kỳ nghỉ lễ ở miền nam nước Pháp.
(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;
(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành
Ví dụ:
He was a young sailor on his first sea voyage.
Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.
(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
He relaxed and smiled confidently.
Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.
(verb) xóa bỏ, hủy bỏ, loại bỏ
Ví dụ:
He was forced to cancel his visit.
Anh ấy buộc phải hủy bỏ chuyến thăm của mình.
(noun) nhà nghỉ gia đình
Ví dụ:
The journey includes a homestay in a traditional village.
Hành trình bao gồm nhà nghỉ gia đình trong một ngôi làng truyền thống.
(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm
Ví dụ:
We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.
Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.
(noun) chứng say tàu xe
Ví dụ:
Do not read while traveling if you are subject to travel sickness.
Đừng đọc khi đang đi du lịch nếu bạn bị chứng say tàu xe.
(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;
(verb) đi về, đi qua, du hành
Ví dụ:
She went on a long journey.
Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.
(noun) mùa cao điểm
Ví dụ:
Some travel companies offer deals even in peak season.
Một số công ty du lịch cung cấp các ưu đãi ngay cả trong mùa cao điểm.
(noun) tuyến đường, lộ trình, đường đi;
(verb) điều hướng, định tuyến
Ví dụ:
The most direct route is via Los Angeles.
Các tuyến đường trực tiếp nhất là qua Los Angeles.
(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;
(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân
Ví dụ:
The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.
Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(noun) hành lý
Ví dụ:
Upon landing, we waited and waited for our luggage.
Khi hạ cánh, chúng tôi ngồi đợi và lấy hành lý.
(noun) khách du lịch, kẻ lang thang
Ví dụ:
The pyramids have drawn tourists to Egypt.
Các kim tự tháp đã thu hút khách du lịch đến Ai Cập.
(noun) vé, vé số, nhãn giá;
(verb) phạt, bán vé
Ví dụ:
Admission is by ticket only.
Vào cửa chỉ bằng vé.
(adjective) háo hức, ham muốn, hăm hở
Ví dụ:
The man was eager to please.
Người đàn ông ấy quá háo hức để làm hài lòng.
(noun) kính mát, kính râm
Ví dụ:
The driver is wearing dark sunglasses.
Người lái xe đeo kính râm đen.
(noun) cuộc đi săn, chuyến thám hiểm thiên nhiên
Ví dụ:
one week on safari
một tuần trên chuyến thám hiểm thiên nhiên
(noun) phòng bán vé
Ví dụ:
They provide a booking office where air passengers can book their tickets.
Họ cung cấp một phòng bán vé để hành khách đi máy bay có thể đặt vé của họ.