Bộ từ vựng Trường học trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trường học' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trường mẫu giáo
Ví dụ:
Sunflower nursery school is Bombay's leading nursery.
Trường mẫu giáo Hướng Dương là nhà trẻ hàng đầu của Bombay.
(noun) bạn cùng lớp
Ví dụ:
Marry is my classmate.
Marry là bạn cùng lớp của tôi.
(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập
Ví dụ:
a school library
một thư viện trường học
(noun) cây bút, viết mực, bút mực;
(verb) viết, nhốt lại
Ví dụ:
My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.
(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;
(verb) viết bằng bút chì
Ví dụ:
a box of colored pencils
một hộp bút chì màu
(noun) cây thước, thước đo, người cai trị
Ví dụ:
The country was without a ruler after the queen died.
Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.
(noun) phấn;
(verb) viết bằng phấn
Ví dụ:
He picked up a piece of chalk and wrote the answer on the blackboard.
Anh ấy nhặt một mảnh phấn và viết câu trả lời lên bảng đen.
(noun) học sinh, sinh viên
Ví dụ:
a student of sociology
một sinh viên xã hội học
(noun) lớp học, phòng học
Ví dụ:
The classroom has been full of students.
Lớp học đã có đầy đủ học sinh.
(noun) trường tiểu học
Ví dụ:
I have one daughter in elementary school.
Tôi có một con gái đang học trường tiểu học.
(noun) (trường) trung học phổ thông
Ví dụ:
Peter learned in a local high school.
Peter đã học ở trường trung học phổ thông địa phương.
(noun) trường dạy nghề
Ví dụ:
At trade school, he learned to be an auto mechanic.
Tại trường dạy nghề, anh ấy học để trở thành một thợ cơ khí ô tô.
(noun) trường cao đẳng, trường đại học, hội
Ví dụ:
I'm at college, studying graphic design.
Tôi đang học tại trường đại học, học thiết kế đồ họa.
(noun) trường đại học
Ví dụ:
Oxford University
Trường đại học Oxford
(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;
(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
Ví dụ:
the country's principal cities
các thành phố chính của đất nước
(noun) bảng đen
Ví dụ:
You can write the answers on the blackboard.
Bạn có thể viết câu trả lời trên bảng đen.
(noun) (trường) trung học cơ sở
Ví dụ:
My brother studied at Huynh Van Nghe middle school.
Anh trai tôi học trường trung học cơ sở Huỳnh Văn Nghệ.
(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ
Ví dụ:
Medieval European history
lịch sử Châu Âu thời trung cổ
(noun) kinh tế học, nền kinh tế
Ví dụ:
I am a student in economics class.
Tôi là sinh viên lớp kinh tế học.
(noun) (ngành/ môn) hóa học
Ví dụ:
She is good at chemistry.
Cô ấy giỏi môn hóa học.
(noun) (ngành/ môn) sinh học, sinh vật học
Ví dụ:
He's got a master degree in biology.
Anh ấy có bằng thạc sĩ sinh học.
(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;
(pronoun) nó, cái đó, điều đó
Ví dụ:
IT is currently a hot field.
Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.
(noun) (ngành/ môn) địa lý, địa lý học
Ví dụ:
She is researching a project in social geography.
Cô ấy đang nghiên cứu một dự án về địa lý xã hội.
(noun) (môn) mỹ thuật, nghệ thuật, mỹ thuật
Ví dụ:
I was quite good at arts, but hopeless at science.
Tôi khá giỏi về môn mỹ thuật, nhưng lại vô vọng về khoa học.
(noun) người có bằng cấp, người tốt nghiệp;
(verb) chia độ, cấp chứng chỉ, tốt nghiệp
Ví dụ:
Chris is a physics graduate.
Chris là người tốt nghiệp ngành vật lý.
(noun) học vị, bằng, cấp, độ
Ví dụ:
A degree of caution is probably wise.
Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.
(noun) sân chơi, sân thể thao
Ví dụ:
I was playing football in the playground.
Tôi đã chơi bóng trong sân thể thao.
(noun) đồng phục, quân phục (quân sự);
(adjective) không thay đổi (về hình thức hoặc tính cách), đồng đều, đồng dạng
Ví dụ:
blocks of stone of uniform size
các khối đá có kích thước đồng đều
(noun) điểm, loại, cấp;
(verb) xếp loại, chấm điểm
Ví dụ:
Sea salt is usually available in coarse or fine grades.
Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.
(noun) giáo viên chủ nhiệm
Ví dụ:
She is my homeroom teacher.
Cô ấy là giáo viên chủ nhiệm của tôi.
(noun) tổng giám thị, giám thị, người coi thi;
(verb) kiểm sát, coi thi
Ví dụ:
If you need more paper, please ask the proctor.
Nếu bạn cần thêm giấy, vui lòng hỏi giám thị.
(noun) trưởng khoa, trưởng bộ môn, chủ nhiệm khoa
Ví dụ:
the dean of the law school
chủ nhiệm khoa luật
(noun) bài học
Ví dụ:
an advanced lesson in math
một bài học nâng cao trong môn toán
(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;
(verb) quên, không đủ, trở nên yếu
Ví dụ:
John got three passes and four fails in his exams.
John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.