Bộ từ vựng Top 101 - 125 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 101 - 125 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) rõ ràng, sáng sủa, hiển nhiên, chắc chắn
Ví dụ:
The ability to write clearly.
Khả năng viết rõ ràng.
(adverb) về bản chất, về cơ bản, chủ yếu
Ví dụ:
Essentially, they are amateurs.
Về bản chất, họ là những người nghiệp dư.
(idiom) đồng thời, cùng một lúc
Ví dụ:
No one likes conflict, but at the same time, we have to deal with this problem.
Không ai thích xung đột, nhưng đồng thời chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
(adverb) gần đây, mới đây
Ví dụ:
I recently bought a CD player.
Gần đây tôi đã mua một máy nghe nhạc CD.
(adverb) vô cùng, cực lỳ, cực độ
Ví dụ:
This is an extremely difficult thing to do.
Đây là một điều cực kỳ khó thực hiện.
(adverb) gần như, rất sát với, sát
Ví dụ:
David was nearly asleep.
David gần như đang ngủ.
(adverb) hầu hết, phần lớn, chủ yếu
Ví dụ:
I grow mostly annuals.
Tôi chủ yếu trồng hàng năm.
(adverb) thường thường, tổng quát, nói chung
Ví dụ:
The term of a lease is generally 99 years.
Thời hạn của hợp đồng thuê thường là 99 năm.
(adverb) trực tiếp, thẳng thắn, lập tức;
(conjunction) ngay khi
Ví dụ:
They went directly to the restaurant.
Họ đã trực tiếp đến nhà hàng.
(adverb) hy vọng là, mong rằng, đầy hy vọng, lạc quan
Ví dụ:
Hopefully, we'll arrive before dark.
Hy vọng là chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.
(adverb) cần thiết, tất yếu, nhất thiết
Ví dụ:
The fact that something is cheap doesn't necessarily mean it's of low quality.
Thực tế là một cái gì đó rẻ không nhất thiết có nghĩa là nó có chất lượng thấp.
(adverb) vì vậy, vì thế, bởi vậy
Ví dụ:
He was injured and therefore unable to play.
Anh ấy bị thương và do đó không thể thi đấu.
(pronoun) chỗ nào đó;
(adverb) bất cứ nơi đâu, bất kỳ chỗ nào
Ví dụ:
He couldn't be found anywhere.
Không thể tìm thấy anh ta ở bất cứ nơi đâu.
(adverb) đầy đủ, hoàn toàn
Ví dụ:
I fully understand the fears of the workers.
Tôi hoàn toàn hiểu được nỗi sợ hãi của người lao động.
(adverb) đáng kinh ngạc, khó tin nổi, đến nỗi không ngờ
Ví dụ:
Michele was incredibly brave.
Michele dũng cảm đáng kinh ngạc.
(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng
Ví dụ:
I specifically stated I would not be in.
Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(adverb) một cách đáng tiếc, không may
Ví dụ:
Unfortunately, we do not have the time to interview every applicant.
Thật không may, chúng tôi không có thời gian để phỏng vấn mọi ứng viên.
(adverb) đích thực, thực sự, thành thật
Ví dụ:
At this time of year the river is a truly beautiful sight.
Vào thời điểm này trong năm, dòng sông là một cảnh đẹp thực sự.
(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh
Ví dụ:
He lowered his voice slightly.
Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.
(adverb) chậm chạp, dần dần, chậm
Ví dụ:
They moved forward slowly.
Họ tiến về phía trước một cách chậm chạp.
(adverb) dù sao đi nữa, cẩu thả, lộn xộn
Ví dụ:
I told you, it's all right, and anyway, it was my fault.
Tôi đã nói với bạn, không sao cả, và dù sao đi nữa, đó là lỗi của tôi
(adverb) hiện tại, hiện giờ, bây giờ
Ví dụ:
The hourly charge is currently £35.
Phí theo giờ hiện tại là 35 bảng Anh.
(adverb) đột ngột, thình lình, đột nhiên
Ví dụ:
Suddenly I heard a loud scream.
Đột nhiên tôi nghe thấy một tiếng hét lớn.