Avatar of Vocabulary Set Yêu cầu và Trả lời

Bộ từ vựng Yêu cầu và Trả lời trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yêu cầu và Trả lời' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beseech

/bɪˈsiːtʃ/

(verb) cầu xin, van xin

Ví dụ:

Stay a little longer, I beseech you!

Hãy ở lại thêm một chút nữa, tôi cầu xin anh!

supplicate

/ˈsʌp.lɪ.keɪt/

(verb) cầu xin, năn nỉ, van xin

Ví dụ:

I knew I could not go on supplicating for more.

Tôi biết mình không thể tiếp tục cầu xin thêm nữa.

query

/ˈkwɪr.i/

(noun) câu hỏi, câu chất vấn, thắc mắc, dấu hỏi;

(verb) thắc mắc, nghi ngờ, hỏi, chất vấn

Ví dụ:

Our assistants will be happy to answer your queries.

Trợ lý của chúng tôi sẽ rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.

insinuate

/ɪnˈsɪn.ju.eɪt/

(verb) ám chỉ, nói bóng gió, lấy lòng

Ví dụ:

What are you trying to insinuate?

Bạn đang cố ám chỉ điều gì?

postulate

/ˈpɑːs.tʃə.leɪt/

(verb) cho rằng, coi như là đúng, mặc nhiên công nhận;

(noun) định đề, tiên đề, nguyên lý cơ bản, điều được thừa nhận

Ví dụ:

Work done in the laboratory showed that his postulates were probably correct.

Công việc được thực hiện trong phòng thí nghiệm cho thấy các định đề của ông ấy có thể đúng.

stipulate

/ˈstɪp.jə.leɪt/

(verb) quy định, đặt điều kiện

Ví dụ:

The policy stipulates what form of consent is required.

Chính sách quy định hình thức chấp thuận nào được yêu cầu.

implore

/ɪmˈplɔːr/

(verb) cầu xin, van nài, van xin

Ví dụ:

She implored him to stay.

Cô ấy cầu xin anh ấy ở lại.

retort

/rɪˈtɔːrt/

(verb) đáp trả;

(noun) tiếng đáp trả, câu đáp trả, bình chưng cất

Ví dụ:

"I'm going to tell him," said Max. "Just you try!" came the retort.

"Tôi sẽ nói với anh ấy," Max nói. "Cứ thử xem!" tiếng đáp trả vang lên.

grill

/ɡrɪl/

(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;

(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi

Ví dụ:

The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.

Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.

rejoin

/ˌriːˈdʒɔɪn/

(verb) đoàn tụ, tham gia lại, gia nhập lại

Ví dụ:

She rejoined her husband in Toronto, after her vacation in Paris.

Bà ấy đoàn tụ với chồng ở Toronto sau kỳ nghỉ ở Paris.

pester

/ˈpes.tɚ/

(verb) làm phiền, quấy rầy

Ví dụ:

He has been pestering her with phone calls for over a week.

Anh ta đã làm phiền cô ấy bằng các cuộc gọi điện thoại trong hơn một tuần.

importune

/ɪmˈpɔːr.tuːn/

(verb) làm phiền, quấy rối, quấy rầy

Ví dụ:

Despite my repeated refusals, my neighbor continues to importune me for a loan.

Mặc dù tôi đã từ chối nhiều lần, hàng xóm của tôi vẫn tiếp tục làm phiền tôi để vay tiền.

interpellate

/ɪntərˈpɛleɪt/

(verb) chất vấn

Ví dụ:

The National Assembly is holding a plenary session to interpellate the Justice and Home ministers on the situation relating to prisons.

Quốc hội đang tổ chức phiên họp toàn thể để chất vấn các bộ trưởng Tư pháp và Nội vụ về tình hình liên quan đến nhà tù.

field

/fiːld/

(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);

(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân

Ví dụ:

a wheat field

một cánh đồng lúa mì

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu