Bộ từ vựng Hình phạt trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình phạt' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) buồng khí độc
Ví dụ:
The prisoner was sentenced to death in the gas chamber.
Người tù bị kết án tử hình trong buồng khí độc.
(noun) trừng phạt thân thể
Ví dụ:
The major forms of corporal punishment are slapping and pinching.
Các hình thức trừng phạt thân thể chủ yếu là tát và cấu véo.
(noun) biệt giam
Ví dụ:
He spent months in solitary confinement for violating prison rules.
Anh ta bị biệt giam nhiều tháng vì vi phạm nội quy trại giam.
(noun) sự trừng phạt
Ví dụ:
People are seeking retribution for the latest terrorist outrages.
Mọi người đang tìm kiếm sự trừng phạt cho các cuộc khủng bố mới nhất.
(noun) sự bồi thường, sự hoàn trả lại
Ví dụ:
The court ordered him to make restitution to the victim.
Tòa án đã ra lệnh cho anh ta phải bồi thường cho nạn nhân.
(noun) người quản lý, người trông coi, người quản ngục
Ví dụ:
a forest warden
người quản lý rừng
(noun) người hành quyết, đao phủ, người hành hình
Ví dụ:
The executioner carried out the death sentence at dawn.
Người hành quyết thực hiện bản án tử hình vào lúc rạng sáng.
(verb) ân xá, hoãn tử hình, hoãn lại, tạm hoãn;
(noun) lệnh ân xá, sự trì hoãn, sự hoãn lại
Ví dụ:
He was sentenced to death but was granted a last-minute reprieve.
Ông ta đã bị kết án tử hình nhưng được ân xá vào phút chót.
(noun) nghi thức an táng, hạ huyệt, sự giam giữ, sự tống giam
Ví dụ:
The committal took place at the cemetery after the funeral service.
Nghi thức an táng diễn ra tại nghĩa trang sau lễ tang.
(noun) đội hành quyết, đội xử bắn
Ví dụ:
The firing squad was ordered to stand down.
Đội xử bắn được lệnh dừng lại.
(verb) trả đũa, trả thù
Ví dụ:
If someone insults you, don't retaliate as it only makes the situation worse.
Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng trả đũa vì điều đó chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
(noun) đá, loại đá, đá quý;
(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra
Ví dụ:
The houses are built of stone.
Những ngôi nhà được xây bằng đá.
(verb) đánh đập, quất roi, đánh đòn, bán
Ví dụ:
The prisoner was flogged as a punishment.
Người tù bị đánh đòn như một hình phạt.
(verb) treo cổ ngoài pháp luật
Ví dụ:
The mob threatened to lynch the accused without a trial.
Đám đông đe dọa sẽ treo cổ bị cáo mà không qua xét xử.
(verb) cắt xẻo, cắt xén
Ví dụ:
The body had been badly mutilated.
Thi thể đã bị cắt xẻo nặng nề.
(verb) bỏ tù, giam giữ
Ví dụ:
Thousands of dissidents have been interrogated or incarcerated.
Hàng ngàn người bất đồng chính kiến đã bị thẩm vấn hoặc bỏ tù.
(verb) đánh mất đi, bị mất quyền, bị tịch thu, bị tước;
(noun) sự mất mát, cái bị tịch thu;
(adjective) bị mất, bị tịch thu
Ví dụ:
This booking fee will be forfeit should you decide not to take up the accommodation.
Phí đặt phòng này sẽ bị mất nếu bạn quyết định không nhận chỗ ở.
(verb) tịch thu, sung công
Ví dụ:
His hand-luggage has been confiscated because of carrying illegal drugs.
Hành lý xách tay của anh ta đã bị tịch thu vì mang trái phép chất ma túy.
(noun) máy chém, giới hạn thời gian tranh luận;
(verb) chém đầu (bằng máy chém), cắt nhanh (bằng máy cắt), cắt giảm thời gian thảo luận
Ví dụ:
The guillotine was used during the French Revolution.
Máy chém được sử dụng trong Cách mạng Pháp.