Bộ từ vựng Tâm lý học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tâm lý học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự thanh tẩy
Ví dụ:
Music is a means of catharsis for them.
Âm nhạc là một phương tiện thanh tẩy cho họ.
(noun) chứng loạn thần kinh
Ví dụ:
She's obsessively clean - it's almost become a neurosis with her.
Cô ấy sạch sẽ đến mức ám ảnh - điều đó gần như trở thành chứng loạn thần kinh của cô ấy.
(noun) sự tách rời, sự phân ra, sự tách ra, sự phân ly
Ví dụ:
The evaluation of materials cannot be carried out in dissociation from the contexts of particular classrooms.
Việc đánh giá tài liệu không thể được thực hiện tách rời khỏi bối cảnh của các lớp học cụ thể.
(noun) liệu pháp nhận thức hành vi
Ví dụ:
Research into non-drug interventions shows promising results for cognitive behavioral therapy (CBT).
Nghiên cứu về các biện pháp can thiệp không dùng thuốc cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).
(noun) rối loạn tâm thần
Ví dụ:
She fell into a drug-induced psychosis.
Cô ta rơi vào tình trạng rối loạn tâm thần do ma túy.
(noun) chứng rối loạn dị dạng cơ thể
Ví dụ:
He was diagnosed with body dysmorphic disorder after struggling with his body image for many years.
Anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn dị dạng cơ thể sau nhiều năm vật lộn với hình ảnh cơ thể của mình.
(noun) chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Ví dụ:
People with obsessive-compulsive disorder may feel the need to wash their hands repeatedly.
Người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể cảm thấy cần phải rửa tay lặp đi lặp lại.
post-traumatic stress disorder
(noun) chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương
Ví dụ:
Many soldiers suffer from post-traumatic stress disorder after returning from war.
Nhiều binh lính mắc chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương sau khi trở về từ chiến trường.
borderline personality disorder
(noun) chứng rối loạn nhân cách ranh giới
Ví dụ:
He was diagnosed with borderline personality disorder.
Anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.
dissociative identity disorder
(noun) rối loạn nhân cách phân ly
Ví dụ:
The patient was diagnosed with dissociative identity disorder after showing signs of having multiple distinct personalities.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách phân ly sau khi xuất hiện dấu hiệu có nhiều nhân cách khác biệt.
(noun) cơ chế phòng vệ chính, cơ chế tự vệ
Ví dụ:
The immune system is the body's major defense mechanism.
Hệ thống miễn dịch là cơ chế phòng vệ chính của cơ thể.
(noun) sự giải tỏa cảm xúc
Ví dụ:
During therapy, the patient experienced an abreaction and began to cry uncontrollably.
Trong buổi trị liệu, bệnh nhân đã giải tỏa cảm xúc và bắt đầu khóc không kiểm soát.
(noun) chứng rối loạn lưỡng cực
Ví dụ:
At age 13, she was diagnosed with bipolar disorder.
Năm 13 tuổi, cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lưỡng cực.
(noun) rối loạn lo âu bệnh tật
Ví dụ:
Hypochondria can trigger symptoms associated with anxiety.
Rối loạn lo âu bệnh tật có thể gây ra các triệu chứng liên quan đến lo lắng.
(noun) hội chứng ăn cắp vặt
Ví dụ:
Kleptomania is categorized as an impulse control disorder.
Hội chứng ăn cắp vặt được phân loại là rối loạn kiểm soát xung lực.
(noun) chủ nghĩa khổ dâm
Ví dụ:
Some people engage in masochism as part of their sexual behavior.
Một số người tham gia vào chủ nghĩa khổ dâm như một phần trong hành vi tình dục của họ.
(noun) ái kỷ, chủ nghĩa tự luyến
Ví dụ:
Narcissism can damage relationships due to a lack of empathy.
Ái kỷ có thể làm hỏng các mối quan hệ do thiếu sự đồng cảm.
(noun) phức cảm Oedipus
Ví dụ:
According to Freud, the Oedipus complex occurs during the phallic stage of psychosexual development.
Theo Freud, phức cảm Oedipus xảy ra trong giai đoạn sinh dục của quá trình phát triển tâm lý tình dục.
(noun) sự biện minh, sự biện hộ, sự hợp lý hóa
Ví dụ:
Her rationalization for being late was the traffic, though she had actually overslept.
Cô ấy biện minh cho việc đến trễ là do kẹt xe, dù thực ra cô ấy ngủ quên.
(noun) sự ngưng tụ
Ví dụ:
We get a lot of condensation on the walls in the winter.
Chúng ta có rất nhiều sự ngưng tụ hơi nước trên tường vào mùa đông.
(noun) việc lỡ lời
Ví dụ:
He meant to say "I'm glad you're here," but his Freudian slip came out as "I'm mad you're here."
Anh ấy định nói "Tôi vui vì bạn ở đây", nhưng lại lỡ lời thành "Tôi giận vì bạn ở đây".