Bộ từ vựng Thiên hà trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiên hà' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hàng không vũ trụ;
(adjective) (thuộc) hàng không vũ trụ
Ví dụ:
the aerospace industry
ngành công nghiệp hàng không vũ trụ
(noun) sinh học vũ trụ
Ví dụ:
Astrobiology addresses all these compelling mysteries by embracing the study of the origin, evolution, distribution, and future of life in the universe.
Sinh học vũ trụ giải quyết tất cả những bí ẩn hấp dẫn này bằng cách nắm bắt nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa, sự phân bố và tương lai của sự sống trong vũ trụ.
(adjective) (thuộc) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Plants are the main source of atmospheric oxygen.
Thực vật là nguồn chính của oxy trong khí quyển.
(adjective) (thuộc) vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ
Ví dụ:
cosmic radiation
bức xạ vũ trụ
(noun) trăng tròn, tuần trăng tròn
Ví dụ:
The road shone frostily under the full moon.
Con đường tỏa sáng mờ ảo dưới ánh trăng tròn.
(noun) bán nguyệt, vật bán nguyệt
Ví dụ:
The sun and moon are at right angles to the Earth at each half-moon.
Mặt trời và mặt trăng vuông góc với Trái đất ở mỗi bán nguyệt.
(noun) trăng non, trăng thượng tuần
Ví dụ:
The team discovered that the planet is 0.02°C warmer at the full moon than at the new moon.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hành tinh này ấm hơn 0,02°C khi trăng tròn so với trăng non.
(phrasal verb) đi xuống, giảm, hạ, ngã, rơi, té
Ví dụ:
I go down to the kitchen to boil some water.
Tôi đi xuống bếp đun một ít nước.
(noun) vụ nổ lớn
Ví dụ:
The big bang is how astronomers explain the way the universe began.
Vụ nổ lớn là cách các nhà thiên văn học giải thích vũ trụ bắt đầu như thế nào.
(noun) vũ trụ, sự hài hoà
Ví dụ:
the structure of the cosmos
cấu trúc của vũ trụ
(noun) thiên thể
Ví dụ:
The solar system includes all celestial bodies i.e Sun, planets, asteroids, comets, and meteors.
Hệ mặt trời bao gồm tất cả các thiên thể như Mặt trời, các hành tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và thiên thạch.
(noun) dải Ngân hà
Ví dụ:
The Milky Way allows looking in great detail at the workings of a moderate-sized spiral galaxy.
Dải Ngân hà cho phép xem xét rất chi tiết hoạt động của một thiên hà xoắn ốc có kích thước vừa phải.
(noun) chòm sao, ngôi sao
Ví dụ:
The constellation Ursa Major contains the stars of the Big Dipper.
Chòm sao Ursa Major chứa các ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu.
(noun) cung hoàng đạo, (thiên văn học) hoàng đạo
Ví dụ:
The zodiac is divided into the following twelve signs: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius, and Pisces.
Cung hoàng đạo được chia thành mười hai cung sau: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.
(noun) sao chổi
Ví dụ:
A comet also orbits the Sun, but unlike an asteroid, it's composed of ice and dust.
Sao chổi cũng quay quanh Mặt trời, nhưng không giống như tiểu hành tinh, nó bao gồm băng và bụi.
(noun) chú lùn, người lùn;
(verb) làm lu mờ, làm trở nên nhỏ bé;
(adjective) lùn, lùn tịt, nhỏ xíu
Ví dụ:
You can grow dwarf conifers in pots on the patio.
Bạn có thể trồng cây lá kim lùn trong chậu ngoài hiên.
(noun) ngoại hành tinh, hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời
Ví dụ:
The new data will help scientists find earth-like exoplanets.
Dữ liệu mới sẽ giúp các nhà khoa học tìm ra các ngoại hành tinh giống trái đất.
(noun) thiên thạch
Ví dụ:
Meteorites that originate from the Moon range in age from 4.5 to 2.9 billion years old.
Các vẩn thạch có nguồn gốc từ Mặt trăng có độ tuổi từ 4,5 đến 2,9 tỷ năm tuổi.
(noun) tinh vân
Ví dụ:
The Orion Nebula is visible to the naked eye under dark skies.
Tinh vân Orion có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới bầu trời tối.
(noun) siêu tân tinh
Ví dụ:
Supernovas are often seen in other galaxies. But supernovas are difficult to see in our own Milky Way galaxy because dust blocks our view.
Siêu tân tinh thường được nhìn thấy ở các thiên hà khác. Nhưng siêu tân tinh rất khó nhìn thấy trong Dải Ngân hà của chúng ta vì bụi che khuất tầm nhìn của chúng ta.
(abbreviation) Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ
Ví dụ:
NASA explores the unknown in air and space, innovates for the benefit of humanity, and inspires the world through discovery.
Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ khám phá những điều chưa biết trong không trung và không gian, đổi mới vì lợi ích của nhân loại và truyền cảm hứng cho thế giới thông qua khám phá.
(noun) nhiệm vụ, sứ mệnh, phái đoàn
Ví dụ:
The nurse explained that the mission of everyone in the unit was to make sure the patients got well as soon as possible.
Người y tá đã giải thích rằng nhiệm vụ của mọi người trong khoa là phải đảm bảo rằng các bệnh nhân khỏi bệnh càng sớm càng tốt.
(noun) phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Ví dụ:
The cosmonauts photographed the rise of the sun in space.
Các phi hành gia chụp ảnh mặt trời mọc trong không gian.
(phrasal verb) phóng, cất cánh;
(noun) sự cất cánh, sự phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)
Ví dụ:
We have lift-off.
Chúng tôi đã cất cánh.
(noun) trục, tia nguyên
Ví dụ:
The Earth revolves on its axis once every 24 hours.
Trái đất quay quanh trục của nó cứ sau 24 giờ một lần.
(noun) sự quay, sự xoay vòng, sự luân phiên
Ví dụ:
The earth completes 366 rotations about its axis in every leap year.
Trái đất hoàn thành 366 lần quay quanh trục của nó trong mỗi năm nhuận.
(noun) tàu con thoi
Ví dụ:
NASA's space shuttle was the world's first reusable spacecraft.
Tàu con thoi của NASA là tàu vũ trụ tái sử dụng đầu tiên trên thế giới.
(abbreviation) vật thể bay không xác định
Ví dụ:
Several UFO sightings have been reported.
Một số lần nhìn thấy vật thể bay không xác định đã được báo cáo.
(adjective) không trọng lượng, phi trọng lượng, phi trọng lực
Ví dụ:
There is a lot of interest in carrying out experiments in the weightless conditions which are experienced aboard space stations.
Có rất nhiều sự quan tâm đến việc thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện không trọng lượng được trải nghiệm trên các trạm vũ trụ.