Avatar of Vocabulary Set Máy tính

Bộ từ vựng Máy tính trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

access

/ˈæk.ses/

(verb) truy cập, có lối đi;

(noun) lối vào, quyền truy cập

Ví dụ:

You can't gain access to the files unless you know the password.

Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.

error

/ˈer.ɚ/

(noun) lỗi, sự sai lầm, sai số

Ví dụ:

spelling errors

lỗi chính tả

key

/kiː/

(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;

(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;

(adjective) then chốt, chủ yếu

Ví dụ:

She became a key figure in the suffragette movement.

Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.

log out

/lɔɡ ˈaʊt/

(phrasal verb) đăng xuất

Ví dụ:

The device has a series of prompts to remind viewers to log in when they watch TV and log out when they stop.

Thiết bị có một loạt thông báo nhắc nhở người xem đăng nhập khi xem TV và đăng xuất khi dừng.

program

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình;

(verb) lập trình, lập chương trình

Ví dụ:

an extensive program of reforms

một chương trình cải cách sâu rộng

application

/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng

Ví dụ:

an application for leave

đơn xin nghỉ việc

software

/ˈsɑːft.wer/

(noun) phần mềm, chương trình máy tính

Ví dụ:

Many computers come pre-loaded with software.

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

operating system

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/

(noun) hệ điều hành

Ví dụ:

A leading economist denied that the firm has a monopoly in the PC operating system market.

Hệ điều hành máy tính có thế độc quyền trong thị trường hệ điều hành PC.

install

/ɪnˈstɑːl/

(verb) lắp đặt, cài đặt, cài

Ví dụ:

We're planning to install a new shower.

Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.

hardware

/ˈhɑːrd.wer/

(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị

Ví dụ:

The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.

Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.

Wifi

/ˈwaɪ.faɪ/

(noun) wifi, kết nối internet không dây

Ví dụ:

The mayor said his administration would look at making Wifi available citywide at little or no charge.

Thị trưởng cho biết chính quyền của ông sẽ xem xét việc cung cấp Wifi trên toàn thành phố với mức phí ít hoặc miễn phí.

quit

/kwɪt/

(verb) nghỉ việc, bỏ học, từ bỏ, bỏ

Ví dụ:

If I don't get more money, I'll quit.

Nếu không được tăng lương, tôi sẽ nghỉ việc.

system

/ˈsɪs.təm/

(noun) hệ thống, chế độ

Ví dụ:

the state railroad system

hệ thống đường sắt nhà nước

click

/klɪk/

(noun) tiếng lách cách, sự đá chân vào nhau, cú nhấp;

(verb) làm thành tiếng lách cách, nhấp, đá chân vào nhau (ngựa)

Ví dụ:

She heard the click of the door.

Cô ấy nghe thấy tiếng lách cách của cánh cửa.

button

/ˈbʌt̬.ən/

(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;

(verb) cài khuy, cài cúc, cài

Ví dụ:

a blouse with five buttons in front

một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước

type

/taɪp/

(noun) kiểu, loại, chữ in;

(verb) phân loại, xếp loại, định kiểu

Ví dụ:

This type of heather grows better in a drier habitat.

Loại cây thạch nam này phát triển tốt hơn trong môi trường sống khô hơn.

window

/ˈwɪn.doʊ/

(noun) cửa sổ, tấm kính cửa sổ, tủ kính

Ví dụ:

Is it all right if I open the window?

Có ổn không nếu tôi mở cửa sổ?

wireless

/ˈwaɪr.ləs/

(adjective) không dây;

(noun) radio, thiết bị không dây

Ví dụ:

wireless broadband

băng thông rộng không dây

connect

/kəˈnekt/

(verb) nối, kết nối, liên kết

Ví dụ:

The electrodes were connected to a recording device.

Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.

connection

/kəˈnek.ʃən/

(noun) mối quan hệ, sự nối, sự chuyển tiếp

Ví dụ:

the connections between social attitudes and productivity

mối quan hệ giữa thái độ xã hội và năng suất

data

/ˈdeɪ.t̬ə/

(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện

Ví dụ:

There is very little data available.

Có rất ít dữ liệu có sẵn.

folder

/ˈfoʊl.dɚ/

(noun) thư mục, bìa cứng, tập tài liệu

Ví dụ:

This folder is empty.

Thư mục này trống.

delete

/dɪˈliːt/

(verb) xóa bỏ, bỏ đi, gạch bỏ, loại bỏ;

(noun) phím delete

Ví dụ:

Just use delete to remove a specific record from the database.

Chỉ cần sử dụng phím delete để xóa một bản ghi cụ thể khỏi cơ sở dữ liệu.

drag

/dræɡ/

(noun) sự kéo lê, cái bừa lớn, sự cản;

(verb) lôi kéo, kéo lê, bừa

Ví dụ:

the drag of the current

lực cản của dòng điện

scroll

/skroʊl/

(verb) cuộn;

(noun) cuộn giấy, họa tiết cuộn

Ví dụ:

The ancient Egyptians stored information on scrolls.

Người Ai Cập cổ đại lưu trữ thông tin trên các cuộn giấy.

back up

/bæk ˈʌp/

(phrasal verb) hỗ trợ, sao lưu;

(noun) sự hỗ trợ, sự dự trữ, sự sao lưu

Ví dụ:

We're going to need some professional backup for this project.

Chúng tôi sẽ cần một số sự hỗ trợ chuyên nghiệp cho dự án này.

desktop

/ˈdesk.tɑːp/

(noun) màn hình nền, máy tính để bàn, mặt bàn;

(adjective) để bàn

Ví dụ:

a desktop device

một thiết bị để bàn

version

/ˈvɝː.ʒən/

(noun) phiên bản, kiểu, bản dịch

Ví dụ:

A revised version of the paper was produced for a later meeting.

Một phiên bản sửa đổi của bài báo đã được sản xuất cho cuộc họp sau đó.

virus

/ˈvaɪ.rəs/

(noun) vi rút, mối độc hại, mầm bệnh

Ví dụ:

a virus infection

nhiễm vi rút

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu