Avatar of Vocabulary Set Trường học

Bộ từ vựng Trường học trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trường học' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

school

/skuːl/

(noun) trường học, học đường, sự đi học;

(verb) đào tạo, dạy

Ví dụ:

Ryder's children did not go to school at all.

Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.

college

/ˈkɑː.lɪdʒ/

(noun) trường cao đẳng, trường đại học, hội

Ví dụ:

I'm at college, studying graphic design.

Tôi đang học tại trường đại học, học thiết kế đồ họa.

university

/ˌjuː.nəˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) trường đại học

Ví dụ:

Oxford University

Trường đại học Oxford

preschool

/ˈpriː.skuːl/

(noun) trường mầm non;

(adjective) trước tuổi đi học, chưa đến tuổi đi học

Ví dụ:

a preschool child

một đứa trẻ chưa đến tuổi đi học

elementary school

/ˌel.əˈmen.tər.i skuːl/

(noun) trường tiểu học

Ví dụ:

I have one daughter in elementary school.

Tôi có một con gái đang học trường tiểu học.

middle school

/ˈmɪd.əl ˌskuːl/

(noun) (trường) trung học cơ sở

Ví dụ:

My brother studied at Huynh Van Nghe middle school.

Anh trai tôi học trường trung học cơ sở Huỳnh Văn Nghệ.

high school

/ˈhaɪ skuːl/

(noun) (trường) trung học phổ thông

Ví dụ:

Peter learned in a local high school.

Peter đã học ở trường trung học phổ thông địa phương.

classroom

/ˈklæs.ruːm/

(noun) lớp học, phòng học

Ví dụ:

The classroom has been full of students.

Lớp học đã có đầy đủ học sinh.

student

/ˈstuː.dənt/

(noun) học sinh, sinh viên

Ví dụ:

a student of sociology

một sinh viên xã hội học

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

notebook

/ˈnoʊt.bʊk/

(noun) sổ tay, sổ ghi chép

Ví dụ:

He copied the number into his notebook.

Anh ấy chép số vào sổ tay của anh ấy.

bag

/bæɡ/

(noun) bao, túi;

(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói

Ví dụ:

brown paper bags

túi giấy màu nâu

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

eraser

/ɪˈreɪ.sɚ/

(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa

Ví dụ:

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.

marker

/ˈmɑːr.kɚ/

(noun) bút đánh dấu, dấu hiệu, người chấm bài

Ví dụ:

A heavy line was drawn by a marker.

Một đường đậm được vẽ bởi một cây bút đánh dấu.

homework

/ˈhoʊm.wɝːk/

(noun) bài tập về nhà, công việc làm ở nhà

Ví dụ:

You can't watch TV until you've done your homework.

Bạn không thể xem TV cho đến khi bạn làm xong bài tập về nhà.

math

/mæθ/

(noun) môn toán, toán học

Ví dụ:

She teaches math and science.

Cô ấy dạy môn toán và khoa học.

history

/ˈhɪs.t̬ɚ.i/

(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ

Ví dụ:

Medieval European history

lịch sử Châu Âu thời trung cổ

literature

/ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/

(noun) văn chương, văn học, tác phẩm văn học

Ví dụ:

a great work of literature

tác phẩm văn học tuyệt vời

language

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

(noun) ngôn ngữ, tiếng, cách diễn đạt

Ví dụ:

a study of the way children learn the language

một nghiên cứu về cách trẻ em học ngôn ngữ

science

/ˈsaɪ.əns/

(noun) khoa học, ngành khoa học

Ví dụ:

the world of science and technology

thế giới của khoa học và công nghệ

geography

/dʒiˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) (ngành/ môn) địa lý, địa lý học

Ví dụ:

She is researching a project in social geography.

Cô ấy đang nghiên cứu một dự án về địa lý xã hội.

physical education

/ˈfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) giáo dục thể chất

Ví dụ:

Physical education promotes health.

Giáo dục thể chất giúp tăng cường sức khỏe.

chemistry

/ˈkem.ə.stri/

(noun) (ngành/ môn) hóa học

Ví dụ:

She is good at chemistry.

Cô ấy giỏi môn hóa học.

physics

/ˈfɪz.ɪks/

(noun) vật lý học, vật lý

Ví dụ:

nuclear physics

vật lý nguyên tử

biology

/baɪˈɑː.lə.dʒi/

(noun) (ngành/ môn) sinh học, sinh vật học

Ví dụ:

He's got a master degree in biology.

Anh ấy có bằng thạc sĩ sinh học.

class

/klæs/

(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp

Ví dụ:

people who are socially disenfranchised by class

những người bị xã hội tước bỏ giai cấp

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu