Avatar of Vocabulary Set Động vật - Animal

Bộ từ vựng Động vật - Animal trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động vật - Animal' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cow

/kaʊ/

(noun) bò cái;

(verb) dọa nạt, thị uy, làm cho sợ hãi

Ví dụ:

a dairy cow

con bò cái sữa

chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

(noun) gà;

(adjective) yếu bóng vía, nhát gan

Ví dụ:

Why won't you jump? Are you chicken?

Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?

tiger

/ˈtaɪ.ɡɚ/

(noun) con hổ, con cọp

Ví dụ:

I'm scared of tigers.

Tôi sợ những con hổ.

bird

/bɝːd/

(noun) chim, gã

Ví dụ:

Most birds lay eggs in the spring.

Hầu hết các loài chim đều đẻ trứng vào mùa xuân.

horse

/hɔːrs/

(noun) ngựa, kỵ binh, giá (phơi quần áo)

Ví dụ:

Why can horses run so fast?

Tại sao ngựa có thể chạy nhanh như vậy?

snake

/sneɪk/

(noun) con rắn, người xảo trá;

(verb) trườn như rắn, bò như rắn, uốn khúc

Ví dụ:

He's terrified of being bitten by a snake.

Anh ấy rất sợ bị con rắn cắn.

dog

/dɑːɡ/

(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;

(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm

Ví dụ:

We could hear dogs barking in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.

cat

/kæt/

(noun) con mèo, mèo;

(verb) nôn mửa, kéo (neo) lên

Ví dụ:

My cat's eyes are red.

Mắt con mèo của tôi đỏ hoe.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

sheep

/ʃiːp/

(noun) con cừu, cừu, người nhút nhát

Ví dụ:

The farmer has several large flocks of long-haired sheep.

Người nông dân có một số đàn cừu lông dài lớn.

duck

/dʌk/

(noun) con vịt, vịt cái, thịt vịt;

(verb) cúi xuống, né, né tránh

Ví dụ:

A flock of ducks bobbed near the shore.

Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.

monkey

/ˈmʌŋ.ki/

(noun) con khỉ, thằng nhãi;

(verb) bắt chước, làm trò khỉ

Ví dụ:

The monkey was swinging in the tree.

Con khỉ đang đu trên cây.

lizard

/ˈlɪz.ɚd/

(noun) con thằn lằn

Ví dụ:

We can find lizards in many caves.

Chúng ta có thể tìm thấy thằn lằn trong nhiều hang động.

goat

/ɡoʊt/

(noun) con dê, dê

Ví dụ:

goat's milk

sữa

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

(noun) động vật, thú vật;

(adjective) (thuộc) động vật, (thuộc) xác thịt

Ví dụ:

a wide range of animal species

một loạt các loài động vật

giraffe

/dʒɪˈræf/

(noun) hươu cao cổ

Ví dụ:

We saw a giraffe at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con hươu cao cổ ở sở thú.

elephant

/ˈel.ə.fənt/

(noun) con voi

Ví dụ:

There are many elephants and monkeys in the circus.

Có rất nhiều voi và khỉ trong rạp xiếc.

spider

/ˈspaɪ.dɚ/

(noun) con nhện, xe ngựa hai bánh

Ví dụ:

I cannot understand why my older brother loves that scary spider so much.

Tôi không thể hiểu tại sao anh trai tôi lại yêu con nhện đáng sợ đó đến vậy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu