Nghĩa của từ "you know" trong tiếng Việt
"you know" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
you know
US /ju noʊ/
UK /juː nəʊ/
Cụm từ
1.
bạn biết không, biết mà
used to check if the listener understands or agrees with what has been said
Ví dụ:
•
It was a really difficult situation, you know?
Đó là một tình huống thực sự khó khăn, bạn biết không?
•
I'm trying to explain, but it's hard to put into words, you know?
Tôi đang cố gắng giải thích, nhưng thật khó để diễn tả bằng lời, bạn biết không?
2.
bạn biết đấy, kiểu như
used as a filler or hesitation marker in conversation
Ví dụ:
•
I was, you know, just walking down the street.
Tôi, bạn biết đấy, chỉ đang đi bộ trên đường thôi.
•
It's like, you know, a really big problem.
Nó giống như, bạn biết đấy, một vấn đề thực sự lớn.