Nghĩa của từ "you don't say" trong tiếng Việt
"you don't say" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
you don't say
US /ju doʊnt seɪ/
UK /ju doʊnt seɪ/
Từ cảm thán
thật không, không thể tin được
used to express surprise or disbelief, often sarcastically, when someone states something obvious or well-known
Ví dụ:
•
“It’s raining outside.” “You don’t say!”
“Ngoài trời đang mưa.” “Thật không!”
•
“The sun rises in the east.” “You don’t say, I had no idea!”
“Mặt trời mọc ở phía đông.” “Thật không, tôi không hề biết!”