Nghĩa của từ wrapped trong tiếng Việt
wrapped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wrapped
US /ræpt/
UK /ræpt/
Tính từ
1.
được gói, được bọc
covered or enclosed in material
Ví dụ:
•
The present was beautifully wrapped in shiny paper.
Món quà được gói đẹp mắt trong giấy bóng.
•
She kept herself warm, wrapped in a thick blanket.
Cô ấy giữ ấm cho mình, quấn trong một chiếc chăn dày.
2.
say mê, mải mê
completely engrossed in something
Ví dụ:
•
He was completely wrapped up in his work.
Anh ấy hoàn toàn say mê công việc của mình.
•
She was so wrapped up in the book that she didn't hear the doorbell.
Cô ấy quá mải mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.
Quá khứ phân từ
được gói, được bọc
past participle of 'wrap'
Ví dụ:
•
The gift was carefully wrapped before being sent.
Món quà được gói cẩn thận trước khi gửi đi.
•
She had her hair wrapped in a towel after showering.
Cô ấy quấn tóc bằng khăn sau khi tắm.
Từ liên quan: