Nghĩa của từ wrapping trong tiếng Việt
wrapping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wrapping
US /ˈræp.ɪŋ/
UK /ˈræp.ɪŋ/
Danh từ
giấy gói, vật liệu gói
material used to wrap something
Ví dụ:
•
The gift came with beautiful floral wrapping.
Món quà đi kèm với giấy gói hoa đẹp mắt.
•
Please remove all the wrapping before opening the box.
Vui lòng gỡ bỏ tất cả lớp bọc trước khi mở hộp.
Động từ
gói, bao phủ
present participle of 'wrap'
Ví dụ:
•
She was busy wrapping gifts for Christmas.
Cô ấy đang bận gói quà Giáng sinh.
•
The fog was wrapping around the mountains.
Sương mù đang bao phủ quanh những ngọn núi.