Nghĩa của từ "world war" trong tiếng Việt
"world war" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
world war
US /wɜrld wɔr/
UK /wɜːld wɔː/
Danh từ
chiến tranh thế giới
a war involving many large nations in all different parts of the world
Ví dụ:
•
Many historians study the causes of the first World War.
Nhiều nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
•
The threat of a third world war is a common topic in international politics.
Mối đe dọa về một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba là một chủ đề phổ biến trong chính trị quốc tế.
Từ liên quan: