Nghĩa của từ workpiece trong tiếng Việt

workpiece trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

workpiece

US /ˈwɜːrk.piːs/
UK /ˈwɜːk.piːs/
"workpiece" picture

Danh từ

phôi, vật gia công

an object being worked on or operated on, especially one being machined or fabricated

Ví dụ:
The robot arm carefully positioned the workpiece for welding.
Cánh tay robot cẩn thận định vị phôi để hàn.
The machine automatically loads the next workpiece.
Máy tự động nạp phôi tiếp theo.