Nghĩa của từ "work history" trong tiếng Việt

"work history" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

work history

US /wɝːk ˈhɪs.tər.i/
UK /wɜːk ˈhɪs.tər.i/
"work history" picture

Danh từ

lịch sử làm việc, quá trình công tác

a record of the jobs a person has held in the past

Ví dụ:
The recruiter asked for a detailed work history during the interview.
Nhà tuyển dụng đã yêu cầu cung cấp lịch sử làm việc chi tiết trong buổi phỏng vấn.
Having a stable work history can improve your chances of getting a loan.
Có một lịch sử làm việc ổn định có thể cải thiện cơ hội vay vốn của bạn.