Nghĩa của từ "work area" trong tiếng Việt

"work area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

work area

US /ˈwɜrk ˌɛr.i.ə/
UK /ˈwɜːk ˌeə.ri.ə/

Danh từ

khu vực làm việc, không gian làm việc

an area where work is done, especially in an office or factory

Ví dụ:
Please keep your work area tidy.
Vui lòng giữ khu vực làm việc của bạn gọn gàng.
The new office design includes open-plan work areas.
Thiết kế văn phòng mới bao gồm các khu vực làm việc không gian mở.