Nghĩa của từ "without notice" trong tiếng Việt

"without notice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

without notice

US /wɪˈðaʊt ˈnoʊ.tɪs/
UK /wɪˈðaʊt ˈnəʊ.tɪs/
"without notice" picture

Cụm từ

không báo trước, không cần thông báo

suddenly and without any prior warning or information

Ví dụ:
The rules can be changed without notice.
Các quy định có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước.
He left the company without notice.
Anh ấy đã rời công ty mà không báo trước.