Nghĩa của từ "witching hour" trong tiếng Việt

"witching hour" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

witching hour

US /ˈwɪtʃɪŋ ˌaʊər/
UK /ˈwɪtʃɪŋ ˌaʊər/

Danh từ

1.

giờ phù thủy, giờ ma quỷ

a time, usually midnight, when witches, demons, and other supernatural beings are thought to be especially active

Ví dụ:
The old tales say that ghosts walk during the witching hour.
Những câu chuyện cổ kể rằng ma quỷ đi lại trong giờ phù thủy.
It was past midnight, the true witching hour, and the house was eerily silent.
Đã quá nửa đêm, đúng là giờ phù thủy, và ngôi nhà im ắng đến rợn người.
2.

giờ phù thủy, giờ quấy khóc

a time, usually late at night, when young children are difficult to manage or are especially restless

Ví dụ:
Every evening around 6 PM, it's the witching hour for our toddler, full of tantrums and tears.
Mỗi tối khoảng 6 giờ chiều, đó là giờ phù thủy của con nhỏ chúng tôi, đầy những cơn giận dỗi và nước mắt.
The baby usually starts crying during the witching hour, making it hard to get anything done.
Em bé thường bắt đầu khóc trong giờ phù thủy, khiến việc làm bất cứ điều gì trở nên khó khăn.