Nghĩa của từ "whooping cough" trong tiếng Việt
"whooping cough" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whooping cough
US /ˈhuː.pɪŋ ˌkɔf/
UK /ˈhuː.pɪŋ ˌkɒf/
Danh từ
ho gà
an infectious bacterial disease causing inflammation of the air passages, especially in children, characterized by a convulsive cough followed by a 'whoop' for breath
Ví dụ:
•
The child was diagnosed with whooping cough and needed immediate treatment.
Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh ho gà và cần được điều trị ngay lập tức.
•
Vaccination is crucial to prevent the spread of whooping cough.
Tiêm chủng là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh ho gà.