Nghĩa của từ "whole grains" trong tiếng Việt

"whole grains" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whole grains

US /hoʊl ɡreɪnz/
UK /həʊl ɡreɪnz/

Danh từ số nhiều

ngũ cốc nguyên hạt

grains that contain the entire grain kernel — the bran, germ, and endosperm

Ví dụ:
Eating whole grains can help reduce the risk of heart disease.
Ăn ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Look for bread made with 100% whole grains.
Tìm bánh mì làm từ 100% ngũ cốc nguyên hạt.