Nghĩa của từ "well suited" trong tiếng Việt

"well suited" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

well suited

US /wɛl ˈsuːtɪd/
UK /wɛl ˈsuːtɪd/

Tính từ

rất phù hợp, thích hợp

appropriate or highly suitable for a particular purpose or situation

Ví dụ:
Her skills are well suited for this challenging role.
Kỹ năng của cô ấy rất phù hợp cho vai trò đầy thử thách này.
The small car is well suited for city driving.
Chiếc xe nhỏ rất phù hợp để lái xe trong thành phố.